Xiaolajiao R15

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo
Màn hình
Màn hình
156.97 mm، 6.18 in
CPU
CPU
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A73، 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4608 x 3456 pixels، 15.93 MP
Pin
Pin
3050 mAh

Xiaolajiao R15 Giá


Xiaolajiao R15 Thông số chính


Thương hiệu
Xiaolajiao
Mẫu
Xiaolajiao R15
Phiên bản
Xiaolajiao R15
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo
CPU
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A73، 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-G72 MP3
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
4608 x 3456 pixels، 15.93 MP
Màn hình
156.97 mm، 6.18 in
Mật độ điểm ảnh
403 ppi
Độ phân giải
1080 x 2246 pixels
Lưu trữ
128 GB
Pin
3050 mAh
Trọng lượng
210 g، 7.41 oz

Xiaolajiao R15 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Xiaolajiao
Môhình
Xiaolajiao R15
Phiên bản
Xiaolajiao R15
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 155 mm
  • 6.102 in
Chiều rộng
  • 75.5 mm
  • 2.972 in
Trọng lượng
  • 210 g
  • 7.41 oz
độ dày
  • 7.85 mm
  • 0.309 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 5 MP
  • Aperture - f/2.2 (#2)
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
độ mở (w)
f/2

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 156.97 mm
  • 6.18 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2246 pixels
Mật độ điểm ảnh
403 ppi
Chiều rộng
  • 68.02 mm
  • 2.68 in
Chiều cao
  • 141.47 mm
  • 5.57 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
82.5 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A73
  • 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
ARM Mali-G72 MP3
Tốc độ đồng hồ gpu
800 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1800 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
128 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1700/2100 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 1900 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • W-CDMA 850 MHz
  • W-CDMA 900 MHz
  • W-CDMA 1900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
  • CDMA 800 MHz
Dữ liệu di động sim
  • EDGE
  • GPRS
  • LTE Cat 7 (102.0 Mbit/s , 301.5 Mbit/s )
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
3050 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
  • Hall
  • Gravity
720 x 1280 pixels
4x 1.2 GHz ARM Cortex-A53
294 ppi
2000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2250 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
282 ppi
2600 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
1950 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4000 mAh
1080 x 2246 pixels
LPDDR4X
403 ppi
3050 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2200 mAh

Đánh giá của người dùng cho Xiaolajiao R15


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn