Yezz Andy 3.5E2I

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.4 KitKat
Màn hình
Màn hình
88.9 mm، 3.5 in
CPU
CPU
2x 1.0 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR2
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Pin
Pin
1300 mAh

Yezz Andy 3.5E2I Giá


Yezz Andy 3.5E2I Thông số chính


Thương hiệu
Yezz
Mẫu
Yezz Andy 3.5E2I
Phiên bản
Yezz Andy 3.5E2I
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 4.4 KitKat
CPU
2x 1.0 GHz ARM Cortex-A7
GPU
ARM Mali-400 MP1
RAM
LPDDR2
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Màn hình
88.9 mm، 3.5 in
Mật độ điểm ảnh
165 ppi
Độ phân giải
320 x 480 pixels
Lưu trữ
4 GB
Pin
1300 mAh
Trọng lượng
102 g، 3.6 oz

Yezz Andy 3.5E2I Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Yezz
Môhình
Yezz Andy 3.5E2I
Phiên bản
Yezz Andy 3.5E2I
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 115.5 mm
  • 4.547 in
Chiều rộng
  • 62.8 mm
  • 2.472 in
Trọng lượng
  • 102 g
  • 3.6 oz
độ dày
  • 10.7 mm
  • 0.421 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu trắng
  • Màu xanh lam
  • Cam
  • Xanh

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
đèn flash
LED
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
đặc điểm
1.3 MP

Màn hình

Loại
LCD
đường chéo
  • 88.9 mm
  • 3.5 in
độ phân giải (h x w)
320 x 480 pixels
Mật độ điểm ảnh
165 ppi
Chiều rộng
  • 49.31 mm
  • 1.94 in
Chiều cao
  • 73.97 mm
  • 2.91 in
độ sâu màu sắc
18 bit
Số lượng màu sắc
262144 colors
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
50.45 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.4 KitKat

Bộ Xử Lý

Cpu
2x 1.0 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1000 MHz
Gpu
ARM Mali-400 MP1
Tốc độ đồng hồ gpu
400 MHz

RAM

Loại
LPDDR2
Tốc độ xung nhịp
266 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
4 GB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE Class 12 (118.4 kbit/s , 192-296 kbit/s )
  • GPRS Class 12 (32-48 kbit/s , 32-48 kbit/s )
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 21 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
1300 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Cảm biến gia tốc

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.801 W/kg
Thân máy (usa)
1.204 W/kg
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1400 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2150 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR3
196 ppi
2100 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
3000 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
245 ppi
1400 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1400 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
1800 mAh

Đánh giá của người dùng cho Yezz Andy 3.5E2I


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn