Walton Primo F9

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie Go Edition
Màn hình
Màn hình
138.43 mm، 5.45 in
CPU
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Pin
Pin
2500 mAh

Walton Primo F9 Giá


Walton Primo F9 Thông số chính


Thương hiệu
Walton
Mẫu
Walton Primo F9
Phiên bản
Walton Primo F9
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie Go Edition
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A53
GPU
IMG PowerVR GE8100
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Màn hình
138.43 mm، 5.45 in
Mật độ điểm ảnh
197 ppi
Độ phân giải
480 x 960 pixels
Lưu trữ
16 GB
Pin
2500 mAh
Trọng lượng
180 g، 6.35 oz

Walton Primo F9 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Walton
Môhình
Walton Primo F9
Phiên bản
Walton Primo F9
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 147 mm
  • 5.787 in
Chiều rộng
  • 71.7 mm
  • 2.823 in
Trọng lượng
  • 180 g
  • 6.35 oz
độ dày
  • 9.2 mm
  • 0.362 in
Màu sắc
  • Màu xanh lam
  • Màu đỏ
  • Cyan

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2.2
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 138.43 mm
  • 5.45 in
độ phân giải (h x w)
480 x 960 pixels
Mật độ điểm ảnh
197 ppi
Chiều rộng
  • 61.91 mm
  • 2.44 in
Chiều cao
  • 123.82 mm
  • 4.87 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
72.96 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 9.0 Pie Go Edition

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
IMG PowerVR GE8100
Tốc độ đồng hồ gpu
450 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
667 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • W-CDMA 900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
2500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
267 ppi
2500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
3150 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1400 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
4000 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
218 ppi
1650 mAh
480 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
217 ppi
2100 mAh

Đánh giá của người dùng cho Walton Primo F9


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn