Wiko View 3 Lite

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
Màn hình
Màn hình
154.69 mm، 6.09 in
CPU
CPU
4x 1.6 GHz ARM Cortex-A55، 4x 1.2 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR4/LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Pin
Pin
4000 mAh

Wiko View 3 Lite Giá


Wiko View 3 Lite Thông số chính


Thương hiệu
Wiko
Mẫu
Wiko View 3 Lite
Phiên bản
Wiko View 3 Lite
Bí danh
View3 Lite، View3Lite
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
CPU
4x 1.6 GHz ARM Cortex-A55، 4x 1.2 GHz ARM Cortex-A55
GPU
PowerVR GE8322 / IMG8322
RAM
LPDDR4/LPDDR4X
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
154.69 mm، 6.09 in
Mật độ điểm ảnh
282 ppi
Độ phân giải
720 x 1560 pixels
Lưu trữ
32 GB
Pin
4000 mAh
Trọng lượng
160 g، 5.65 oz

Wiko View 3 Lite Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Wiko
Môhình
Wiko View 3 Lite
Phiên bản
Wiko View 3 Lite
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • View3 Lite
  • View3Lite

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 155.5 mm
  • 6.122 in
Chiều rộng
  • 73 mm
  • 2.874 in
Trọng lượng
  • 160 g
  • 5.65 oz
độ dày
  • 8.7 mm
  • 0.343 in
Màu sắc
  • Vàng
  • Màu xanh lam
  • Xanh

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
đặc điểm
Secondary rear camera - 2 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 154.69 mm
  • 6.09 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1560 pixels
Mật độ điểm ảnh
282 ppi
Chiều rộng
  • 64.82 mm
  • 2.55 in
Chiều cao
  • 140.45 mm
  • 5.53 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
80.46 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 9.0 Pie

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 1.6 GHz ARM Cortex-A55
  • 4x 1.2 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
1600 MHz
Gpu
  • PowerVR GE8322
  • IMG8322
Tốc độ đồng hồ gpu
550 MHz

RAM

Loại
LPDDR4/LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 21 Mbit/s )
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc

SAR

đầu (eu)
0.533 W/kg
Thân máy (eu)
1.326 W/kg
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
1800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2
312 ppi
2000 mAh
720 x 1512 pixels
LPDDR3
282 ppi
4000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3200 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
3000 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
199 ppi
2120 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Wiko View 3 Lite


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn