Wiko T50

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 11
Màn hình
Màn hình
167.64 mm، 6.6 in
CPU
CPU
2x 2.0 GHz ARM Cortex-A75، 6x 1.8 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
9280 x 6920 pixels، 64.22 MP
Pin
Pin
4000 mAh

Wiko T50 Giá


Wiko T50 Thông số chính


Thương hiệu
Wiko
Mẫu
Wiko T50
Phiên bản
Wiko T50
Bí danh
W-P861-01، W-P861-02
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 11
CPU
2x 2.0 GHz ARM Cortex-A75، 6x 1.8 GHz ARM Cortex-A55
GPU
ARM Mali-G52 2EEMC2
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
9280 x 6920 pixels، 64.22 MP
Màn hình
167.64 mm، 6.6 in
Mật độ điểm ảnh
399 ppi
Độ phân giải
1080 x 2400 pixels
Lưu trữ
128 GB
Pin
4000 mAh
Trọng lượng
179 g، 6.31 oz

Wiko T50 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Wiko
Môhình
Wiko T50
Phiên bản
Wiko T50
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • W-P861-01
  • W-P861-02

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 160.68 mm
  • 6.326 in
Chiều rộng
  • 73.3 mm
  • 2.886 in
Trọng lượng
  • 179 g
  • 6.31 oz
độ dày
  • 8.4 mm
  • 0.331 in
Màu sắc
  • Aqua Green
  • Midnight Black
  • Lively Pink

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 9280 x 6920 pixels
  • 64.22 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 8 MP (ultra-wide)
  • Third rear camera - 2 MP (depth-sensing)
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 167.64 mm
  • 6.6 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2400 pixels
Mật độ điểm ảnh
399 ppi
Chiều rộng
  • 68.79 mm
  • 2.71 in
Chiều cao
  • 152.87 mm
  • 6.02 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
89.58 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 11

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 2.0 GHz ARM Cortex-A75
  • 6x 1.8 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
ARM Mali-G52 2EEMC2
Tốc độ đồng hồ gpu
1000 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1800 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
128 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B13)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B66)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • UMTS 850 MHz (B5)
  • UMTS 900 MHz (B8)
  • UMTS 1700 MHz (B4)
  • UMTS 1900 MHz (B2)
  • UMTS 2100 MHz (B1)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.1
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
4000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou

CảM BIếN

Cảm biến
  • Side-mounted fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Fingerprint

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.695 W/kg
đầu (eu)
0.551 W/kg
Thân máy (usa)
0.641 W/kg
Thân máy (eu)
1.043 W/kg
720 x 1280 pixels
LPDDR2
312 ppi
2000 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
1800 mAh
720 x 1512 pixels
LPDDR3
282 ppi
4000 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
199 ppi
2120 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3200 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
3000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Wiko T50


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn