Wileyfox Swift 2 X

Phiên bản
Phiên bản
Wileyfox Swift 2 X
Màn hình
Màn hình
132.08 mm، 5.2 in
CPU
CPU
4x 1.4 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.61 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4608 x 3456 pixels، 15.93 MP
Pin
Pin
3010 mAh

Wileyfox Swift 2 X Giá


Wileyfox Swift 2 X Thông số chính


Thương hiệu
Wileyfox
Mẫu
Wileyfox Swift 2 X
Phiên bản
Wileyfox Swift 2 X
Bí danh
Swift 2X
Danh mục
Smartphones
CPU
4x 1.4 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.61 GHz ARM Cortex-A53
GPU
Qualcomm Adreno 505
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4608 x 3456 pixels، 15.93 MP
Màn hình
132.08 mm، 5.2 in
Mật độ điểm ảnh
424 ppi
Độ phân giải
1080 x 1920 pixels
Lưu trữ
32 GB
Pin
3010 mAh
Trọng lượng
155 g، 5.47 oz

Wileyfox Swift 2 X Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Wileyfox
Môhình
Wileyfox Swift 2 X
Phiên bản
Wileyfox Swift 2 X
Danhmục
Smartphones
Bí danh
Swift 2X

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 144 mm
  • 5.669 in
Chiều rộng
  • 72.2 mm
  • 2.843 in
Trọng lượng
  • 155 g
  • 5.47 oz
độ dày
  • 8.8 mm
  • 0.346 in
Màu sắc
Gray

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.029 µm
  • 0.001029 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/2.2
Cảm biến
ISOCELL
Mô-đun
Samsung S5K3P3

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.414 µm
  • 0.001414 mm
độ mở (w)
f/2.2
Cảm biến
CMOS BSI 2 (backside illumination 2)
Mô-đun
OmniVision OV8865

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 132.08 mm
  • 5.2 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 1920 pixels
Mật độ điểm ảnh
424 ppi
Chiều rộng
  • 64.75 mm
  • 2.55 in
Chiều cao
  • 115.12 mm
  • 4.53 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
71.93 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 1.4 GHz ARM Cortex-A53
  • 4x 1.61 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1400 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 505
Tốc độ đồng hồ gpu
450 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
800 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE Class 33 (296 kbit/s )
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
3010 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Fingerprint

SAR

đầu (eu)
0.372 W/kg
Thân máy (eu)
0.895 W/kg
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
3000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2700 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2200 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2200 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2100 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2500 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
2500 mAh

Đánh giá của người dùng cho Wileyfox Swift 2 X


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn