Vivo S10

Hệ điều hành
Hệ điều hành
OriginOS 1.0 (Android 11)
Màn hình
Màn hình
163.58 mm، 6.44 in
CPU
CPU
4x 2.6 GHz ARM Cortex-A78، 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
9280 x 6920 pixels، 64.22 MP
Pin
Pin
4050 mAh

Vivo S10 Giá


Vivo S10 Thông số chính


Thương hiệu
Vivo
Mẫu
Vivo S10
Phiên bản
Vivo S10
Bí danh
V2121A
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
OriginOS 1.0 (Android 11)
CPU
4x 2.6 GHz ARM Cortex-A78، 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
GPU
ARM Mali-G77 MC9
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
9280 x 6920 pixels، 64.22 MP
Màn hình
163.58 mm، 6.44 in
Mật độ điểm ảnh
409 ppi
Độ phân giải
1080 x 2400 pixels
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Pin
4050 mAh
Trọng lượng
175 g، 6.17 oz

Vivo S10 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Vivo
Môhình
Vivo S10
Phiên bản
Vivo S10
Danhmục
Smartphones
Bí danh
V2121A

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 158.2 mm
  • 6.228 in
Chiều rộng
  • 73.67 mm
  • 2.9 in
Trọng lượng
  • 175 g
  • 6.17 oz
độ dày
  • 7.29 mm
  • 0.287 in
Màu sắc
  • Radiant Gradient
  • Lime Green
  • Velvet White
  • Fluorite Black

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 9280 x 6920 pixels
  • 64.22 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.89
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 8 MP (ultra-wide-angle macro)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Sensor size - 1/4" (#2)
  • Pixel size - 1.12 µm (#2)
  • Focal length equivalent (35 mm) - 16 mm (#2)
  • Third rear camera - 2 MP (macro)
  • Aperture size - f/2.4 (#3)
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
44 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
độ mở (w)
f/2
đặc điểm
  • Secondary front camera - 8 MP (ultra-wide-angle)
  • Aperture size - f/2.28 (#2)
  • Angle of view - 105° (#2)
  • 5-element lens (#2)

Màn hình

Loại
AMOLED
đường chéo
  • 163.58 mm
  • 6.44 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2400 pixels
Mật độ điểm ảnh
409 ppi
Chiều rộng
  • 67.13 mm
  • 2.64 in
Chiều cao
  • 149.17 mm
  • 5.87 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
86.19 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
OriginOS 1.0 (Android 11)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.6 GHz ARM Cortex-A78
  • 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
2600 MHz
Gpu
ARM Mali-G77 MC9
Tốc độ đồng hồ gpu
836 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 128 GB
  • 256 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
  • 5G-FDD 700 MHz (n28)
  • 5G-FDD 850 MHz (n5)
  • 5G-FDD 900 MHz (n8)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
Dữ liệu di động sim
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE
  • TD-SCDMA
  • 5G NSA
  • 5G SA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4050 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • In-display fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
  • Gravity
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2360 mAh
1080 x 2388 pixels
LPDDR4X
395 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1700 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
395 ppi
4800 mAh
Vivo Y100 V2313A
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
388 ppi
5000 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
395 ppi
4500 mAh

Đánh giá của người dùng cho Vivo S10


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn