Videocon Krypton V50FG

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 5.1 Lollipop
Màn hình
Màn hình
127 mm، 5 in
CPU
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4128 x 3096 pixels، 12.78 MP
Pin
Pin
2200 mAh

Videocon Krypton V50FG Giá


Videocon Krypton V50FG Thông số chính


Thương hiệu
Videocon
Mẫu
Videocon Krypton V50FG
Phiên bản
Videocon Krypton V50FG
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 5.1 Lollipop
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-T720 MP2
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4128 x 3096 pixels، 12.78 MP
Màn hình
127 mm، 5 in
Mật độ điểm ảnh
294 ppi
Độ phân giải
720 x 1280 pixels
Lưu trữ
16 GB
Pin
2200 mAh
Trọng lượng
152 g، 5.36 oz

Videocon Krypton V50FG Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Videocon
Môhình
Videocon Krypton V50FG
Phiên bản
Videocon Krypton V50FG
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 144.6 mm
  • 5.693 in
Chiều rộng
  • 71.8 mm
  • 2.827 in
Trọng lượng
  • 152 g
  • 5.36 oz
độ dày
  • 8.6 mm
  • 0.339 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4128 x 3096 pixels
  • 12.78 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 127 mm
  • 5 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1280 pixels
Mật độ điểm ảnh
294 ppi
Chiều rộng
  • 62.26 mm
  • 2.45 in
Chiều cao
  • 110.69 mm
  • 4.36 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
66.6 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 5.1 Lollipop

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-T720 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
600 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
640 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE Class 12 (118.4 kbit/s , 192-296 kbit/s )
  • GPRS Class 12 (32-48 kbit/s , 32-48 kbit/s )
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
2200 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.799 W/kg
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
3000 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
1800 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
218 ppi
1600 mAh
Videocon Q1 V50OK
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
3000 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
3000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2
294 ppi
2200 mAh
Videocon Challenger V40DF1
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1350 mAh

Đánh giá của người dùng cho Videocon Krypton V50FG


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn