Videocon Challenger V40LD

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.4 KitKat
Màn hình
Màn hình
101.6 mm، 4 in
CPU
CPU
1x 1.0 GHz ARM Cortex-A5
Lưu trữ
Lưu trữ
512 MB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1280 x 1024 pixels، 1.31 MP
Pin
Pin
1450 mAh

Videocon Challenger V40LD Giá


Videocon Challenger V40LD Thông số chính


Thương hiệu
Videocon
Mẫu
Videocon Challenger V40LD
Phiên bản
Videocon Challenger V40LD
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 4.4 KitKat
CPU
1x 1.0 GHz ARM Cortex-A5
GPU
Vivante GC860
Máy ảnh chính
1280 x 1024 pixels، 1.31 MP
Màn hình
101.6 mm، 4 in
Mật độ điểm ảnh
233 ppi
Độ phân giải
480 x 800 pixels
Lưu trữ
512 MB
Pin
1450 mAh

Videocon Challenger V40LD Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Videocon
Môhình
Videocon Challenger V40LD
Phiên bản
Videocon Challenger V40LD
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 125 mm
  • 4.921 in
Chiều rộng
  • 64.8 mm
  • 2.551 in
độ dày
  • 10.3 mm
  • 0.406 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 1280 x 1024 pixels
  • 1.31 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP

Màn hình

Loại
TFT
đường chéo
  • 101.6 mm
  • 4 in
độ phân giải (h x w)
480 x 800 pixels
Mật độ điểm ảnh
233 ppi
Chiều rộng
  • 52.27 mm
  • 2.06 in
Chiều cao
  • 87.12 mm
  • 3.43 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
56.4 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.4 KitKat

Bộ Xử Lý

Cpu
1x 1.0 GHz ARM Cortex-A5
Tốc độ xung nhịp cpu
1000 MHz
Gpu
Vivante GC860

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
512 MB

DI độNG

Tần số sim
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
Dữ liệu di động sim
  • EDGE
  • GPRS

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.1
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
1450 mAh

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Cảm biến gia tốc
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
218 ppi
1600 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
3000 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
1800 mAh
Videocon Q1 V50OK
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
3000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2
294 ppi
2200 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
3000 mAh
Videocon Challenger V40DF1
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1350 mAh

Đánh giá của người dùng cho Videocon Challenger V40LD


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn