Vodafone Smart ultra 7

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 6.0.1 Marshmallow
Màn hình
Màn hình
139.7 mm، 5.5 in
CPU
CPU
4x 1.8 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.0 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Pin
Pin
2960 mAh

Vodafone Smart ultra 7 Giá


Vodafone Smart ultra 7 Thông số chính


Thương hiệu
Vodafone
Mẫu
Vodafone Smart ultra 7
Phiên bản
Vodafone Smart ultra 7
Bí danh
VFD-700
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 6.0.1 Marshmallow
CPU
4x 1.8 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.0 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-T860 MP2
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
139.7 mm، 5.5 in
Mật độ điểm ảnh
401 ppi
Độ phân giải
1080 x 1920 pixels
Lưu trữ
16 GB
Pin
2960 mAh
Trọng lượng
150 g، 5.29 oz

Vodafone Smart ultra 7 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Vodafone
Môhình
Vodafone Smart ultra 7
Phiên bản
Vodafone Smart ultra 7
Danhmục
Smartphones
Bí danh
VFD-700

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 152.2 mm
  • 5.992 in
Chiều rộng
  • 78.12 mm
  • 3.076 in
Trọng lượng
  • 150 g
  • 5.29 oz
độ dày
  • 8.68 mm
  • 0.342 in
Màu sắc
  • Gray
  • Bạc

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 139.7 mm
  • 5.5 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 1920 pixels
Mật độ điểm ảnh
401 ppi
Chiều rộng
  • 68.49 mm
  • 2.7 in
Chiều cao
  • 121.76 mm
  • 4.79 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
70.36 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 6.0.1 Marshmallow

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A53
  • 4x 1.0 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1800 MHz
Gpu
ARM Mali-T860 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
550 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE 700 MHz (B28)
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
2960 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn

SAR

đầu (eu)
0.465 W/kg
Thân máy (eu)
0.544 W/kg
720 x 1498 pixels
LPDDR3
292 ppi
2920 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2500 mAh
480 x 485 pixels
LPDDR2/LPDDR3
136 ppi
1800 mAh
320 x 480 pixels
LPDDR2/LPDDR3
165 ppi
1400 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1500 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2
218 ppi
1880 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
220 ppi
3000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Vodafone Smart ultra 7


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn