Voto V9 Pro

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 7.1 Nougat
Màn hình
Màn hình
157.48 mm، 6.2 in
CPU
CPU
4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.0 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4608 x 3456 pixels، 15.93 MP
Pin
Pin
3500 mAh

Voto V9 Pro Giá


Voto V9 Pro Thông số chính


Thương hiệu
Voto
Mẫu
Voto V9 Pro
Phiên bản
Voto V9 Pro
Bí danh
V9Pro
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 7.1 Nougat
CPU
4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.0 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-T860 MP2
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4608 x 3456 pixels، 15.93 MP
Màn hình
157.48 mm، 6.2 in
Mật độ điểm ảnh
270 ppi
Độ phân giải
720 x 1512 pixels
Lưu trữ
64 GB
Pin
3500 mAh

Voto V9 Pro Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Voto
Môhình
Voto V9 Pro
Phiên bản
Voto V9 Pro
Danhmục
Smartphones
Bí danh
V9Pro

Thiết kế

THâN MáY

Màu sắc
  • Màu đỏ
  • Màu xanh lam
  • Đen
  • Champagne

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
đặc điểm
Secondary rear camera - 2 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Mô-đun
Sony Exmor RS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
Mô-đun
Sony Exmor R

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 157.48 mm
  • 6.2 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1512 pixels
Mật độ điểm ảnh
270 ppi
Chiều rộng
  • 67.71 mm
  • 2.67 in
Chiều cao
  • 142.18 mm
  • 5.6 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 7.1 Nougat

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
  • 4x 1.0 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1500 MHz
Gpu
ARM Mali-T860 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
650 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
64 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 1800 MHz
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • W-CDMA 900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
3500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Fingerprint
720 x 1512 pixels
LPDDR3
286 ppi
3500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
2300 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Voto V9 Pro


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn