Unihertz 8849 Tank 3

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 13
Màn hình
Màn hình
172.47 mm، 6.79 in
CPU
CPU
1x 3.1 GHz ARM Cortex-A78، 3x 3.0 ARM Cortex-A78، 4x 2.0 ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR5
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
200 MP,
Pin
Pin
23800 mAh

Unihertz 8849 Tank 3 Giá


Unihertz 8849 Tank 3 Thông số chính


Thương hiệu
Unihertz
Mẫu
Unihertz 8849 Tank 3
Phiên bản
Unihertz 8849 Tank 3
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 13
CPU
1x 3.1 GHz ARM Cortex-A78، 3x 3.0 ARM Cortex-A78، 4x 2.0 ARM Cortex-A55
GPU
ARM Mali-G610 MC6
RAM
LPDDR5
Máy ảnh chính
200 MP,
Màn hình
172.47 mm، 6.79 in
Mật độ điểm ảnh
396 ppi
Độ phân giải
1080 x 2460 pixels
Lưu trữ
512 GB
Pin
23800 mAh
Trọng lượng
666 g، 23.49 oz

Unihertz 8849 Tank 3 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Unihertz
Môhình
Unihertz 8849 Tank 3
Phiên bản
Unihertz 8849 Tank 3
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 179 mm
  • 7.047 in
Chiều rộng
  • 86 mm
  • 3.386 in
Trọng lượng
  • 666 g
  • 23.49 oz
độ dày
  • 31 mm
  • 1.22 in
Màu sắc
Black and Silver

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 200 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 0.56 µm
  • 0.000560 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.65
đặc điểm
  • Pixel size - 1.12 μm (50 MP equivalent with 4-in-1 pixel binning)
  • Pixel size - 2.24 μm (12.5 MP equivalent with 9-in-1 pixel binning)
  • Secondary rear camera - 64 MP (night vision)
  • Sensor model - OmniVision OV64B1B (#2)
  • Four IR lights (#2)
  • Third rear camera - 50 MP (ultra-wide)
  • Sensor model - SK Hynix Hi-5022Q (#3)
  • Aperture size - f/2.2 (#3)
  • Autofocus (#3)
  • Fourth rear camera - 8MP (telephoto)
  • Sensor model - SK Hynix Hi-847 (#4)
  • 3x optical zoom (#4)
  • Autofocus (#4)
Cảm biến
ISOCELL
định dạng cảm biến
1/1.4"
Mô-đun
Samsung S5KHP3

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 8160 x 6112 pixels
  • 49.87 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Mô-đun
SK Hynix Hi-5022Q

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 172.47 mm
  • 6.79 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2460 pixels
Mật độ điểm ảnh
396 ppi
Chiều rộng
  • 69.33 mm
  • 2.73 in
Chiều cao
  • 157.92 mm
  • 6.22 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
71.35 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 13

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 3.1 GHz ARM Cortex-A78
  • 3x 3.0 ARM Cortex-A78
  • 4x 2.0 ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
3100 MHz
Gpu
ARM Mali-G610 MC6
Tốc độ đồng hồ gpu
950 MHz

RAM

Loại
LPDDR5
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
512 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B13)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B66)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B25)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 850 MHz (B6)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 900 MHz (B19)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
  • CDMA 1900 MHz (BC1)
  • 5G-FDD 700 MHz (n12)
  • 5G-FDD 700 MHz (n28)
  • 5G-FDD 800 MHz (n20)
  • 5G-FDD 850 MHz (n5)
  • 5G-FDD 900 MHz (n8)
  • 5G-FDD 1700 MHz (n66)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 1900 MHz (n2)
  • 5G-FDD 1900 MHz (n25)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2300 MHz (n40)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-FDD 2600 MHz (n7)
  • 5G-TDD 2600 MHz (n38)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE Class 12 (118.4 kbit/s , 192-296 kbit/s )
  • GPRS Class 12 (32-48 kbit/s , 32-48 kbit/s )
  • HSPA+
  • LTE
  • TD-SCDMA
  • 5G SA
  • 5G NSA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.3
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
23800 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • Side-mounted fingerprint sensor
  • 1020 flat vibration motor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Barometer
  • Pedometer
  • Geomagnetic
  • Magnetometer
  • Fingerprint
  • Gravity
  • Coulombmeter
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
394 ppi
5200 mAh
716 x 720 pixels
LPDDR4X
328 ppi
4000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
386 ppi
5000 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR4
327 ppi
2000 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
396 ppi
6000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
386 ppi
5000 mAh
640 x 1136 pixels
LPDDR4X
326 ppi
4300 mAh

Đánh giá của người dùng cho Unihertz 8849 Tank 3


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn