UMIDIGI S2 Lite

Phiên bản
Phiên bản
UMIDIGI S2 Lite
Màn hình
Màn hình
152.4 mm، 6 in
CPU
CPU
4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.0 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4608 x 3456 pixels، 15.93 MP
Pin
Pin
5100 mAh

UMIDIGI S2 Lite Giá


UMIDIGI S2 Lite Thông số chính


Thương hiệu
UMIDIGI
Mẫu
UMIDIGI S2 Lite
Phiên bản
UMIDIGI S2 Lite
Danh mục
Smartphones
Giá
264
CPU
4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.0 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-T860 MP2
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4608 x 3456 pixels، 15.93 MP
Màn hình
152.4 mm، 6 in
Mật độ điểm ảnh
268 ppi
Độ phân giải
720 x 1440 pixels
Lưu trữ
32 GB
Pin
5100 mAh
Trọng lượng
186 g، 6.56 oz

UMIDIGI S2 Lite Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
UMIDIGI
Môhình
UMIDIGI S2 Lite
Phiên bản
UMIDIGI S2 Lite
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 158.1 mm
  • 6.224 in
Chiều rộng
  • 74.6 mm
  • 2.937 in
Trọng lượng
  • 186 g
  • 6.56 oz
độ dày
  • 8.8 mm
  • 0.346 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu đỏ

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.029 µm
  • 0.001029 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2
đặc điểm
  • Sensor type - PureCel Plus-S
  • Secondary rear camera - 5 MP
Cảm biến
PureCel
Mô-đun
OmniVision OV16880

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
Kích thước pixel
  • 1.141 µm
  • 0.001141 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2.2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Mô-đun
GalaxyCore GC5025

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 152.4 mm
  • 6 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1440 pixels
Mật độ điểm ảnh
268 ppi
Chiều rộng
  • 68.16 mm
  • 2.68 in
Chiều cao
  • 136.31 mm
  • 5.37 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
79.02 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
  • 4x 1.0 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1500 MHz
Gpu
ARM Mali-T860 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
650 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • W-CDMA 900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 6 (51.0 Mbit/s , 301.5 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
5100 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint

SAR

đầu (eu)
0.511 W/kg
Thân máy (eu)
1.021 W/kg
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
266 ppi
5000 mAh
720 x 1520 pixels
LPDDR4X
285 ppi
3250 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4
269 ppi
6150 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
293 ppi
3150 mAh
1080 x 2460 pixels
LPDDR4X
395 ppi
5150 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3780 mAh

Đánh giá của người dùng cho UMIDIGI S2 Lite


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn