UMIDIGI S2

Phiên bản
Phiên bản
UMIDIGI S2
Màn hình
Màn hình
152.4 mm، 6 in
CPU
CPU
4x 2.3 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.6 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Pin
Pin
5100 mAh

UMIDIGI S2 Giá


UMIDIGI S2 Thông số chính


Thương hiệu
UMIDIGI
Mẫu
UMIDIGI S2
Phiên bản
UMIDIGI S2
Danh mục
Smartphones
CPU
4x 2.3 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.6 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-T880 MP2
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
152.4 mm، 6 in
Mật độ điểm ảnh
268 ppi
Độ phân giải
720 x 1440 pixels
Lưu trữ
64 GB
Pin
5100 mAh
Trọng lượng
186 g، 6.56 oz

UMIDIGI S2 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
UMIDIGI
Môhình
UMIDIGI S2
Phiên bản
UMIDIGI S2
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 158.1 mm
  • 6.224 in
Chiều rộng
  • 74.6 mm
  • 2.937 in
Trọng lượng
  • 186 g
  • 6.56 oz
độ dày
  • 8.8 mm
  • 0.346 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu đỏ

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 1.133 µm
  • 0.001133 mm
độ mở (w)
f/2
đặc điểm
  • Flash type - Quad LED
  • Secondary rear camera - 5 MP (interpolated from 0.3 MP)
  • Sensor model - GalaxyCore GC0310 (#2)
  • Pixel size - 2.25 μm (#2)
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Mô-đun
Sony IMX258 Exmor RS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
Kích thước pixel
  • 1.141 µm
  • 0.001141 mm
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Mô-đun
GalaxyCore GC2005

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 152.4 mm
  • 6 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1440 pixels
Mật độ điểm ảnh
268 ppi
Chiều rộng
  • 68.16 mm
  • 2.68 in
Chiều cao
  • 136.31 mm
  • 5.37 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
79.02 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.3 GHz ARM Cortex-A53
  • 4x 1.6 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
2300 MHz
Gpu
ARM Mali-T880 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
900 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
64 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • W-CDMA 850 MHz
  • W-CDMA 900 MHz
  • W-CDMA 1900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 6 (51.0 Mbit/s , 301.5 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
5100 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
  • Hall
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
266 ppi
5000 mAh
720 x 1520 pixels
LPDDR4X
285 ppi
3250 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4
269 ppi
6150 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
293 ppi
3150 mAh
1080 x 2460 pixels
LPDDR4X
395 ppi
5150 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3780 mAh

Đánh giá của người dùng cho UMIDIGI S2


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn