UMIDIGI A5 Pro

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
Màn hình
Màn hình
160.02 mm، 6.3 in
CPU
CPU
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.65 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4608 x 3456 pixels، 15.93 MP
Pin
Pin
4150 mAh

UMIDIGI A5 Pro Giá


UMIDIGI A5 Pro Thông số chính


Thương hiệu
UMIDIGI
Mẫu
UMIDIGI A5 Pro
Phiên bản
UMIDIGI A5 Pro
Bí danh
A5Pro
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
CPU
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.65 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-G71 MP2
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
4608 x 3456 pixels، 15.93 MP
Màn hình
160.02 mm، 6.3 in
Mật độ điểm ảnh
400 ppi
Độ phân giải
1080 x 2280 pixels
Lưu trữ
32 GB
Pin
4150 mAh
Trọng lượng
203 g، 7.16 oz

UMIDIGI A5 Pro Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
UMIDIGI
Môhình
UMIDIGI A5 Pro
Phiên bản
UMIDIGI A5 Pro
Danhmục
Smartphones
Bí danh
A5Pro

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 156 mm
  • 6.142 in
Chiều rộng
  • 75.9 mm
  • 2.988 in
Trọng lượng
  • 203 g
  • 7.16 oz
độ dày
  • 8.2 mm
  • 0.323 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu xanh lam

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.132 µm
  • 0.001132 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.8
đặc điểm
  • Available also with Samsung S5K2P7 (ISOCELL PLUS)
  • Secondary rear camera - 8 MP (ultra-wide angle)
  • Sensor model - Samsung S5K4H7 (#2)
  • Sensor type - ISOCELL (#2)
  • Sensor size - 1/4" (#2)
  • Pixel size - 1.12 μm (#2)
  • Angle of view - 120° (#2)
  • Third rear camera - 5 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Mô-đun
Sony IMX398 Exmor RS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.029 µm
  • 0.001029 mm
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
ISOCELL
Mô-đun
Samsung S5K3P3

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 160.02 mm
  • 6.3 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2280 pixels
Mật độ điểm ảnh
400 ppi
Chiều rộng
  • 68.5 mm
  • 2.7 in
Chiều cao
  • 144.62 mm
  • 5.69 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
83.94 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 9.0 Pie

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
  • 4x 1.65 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
ARM Mali-G71 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
700 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1500 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • LTE 700 MHz Class 13
  • LTE 700 MHz Class 17
  • LTE 800 MHz
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1700/2100 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 1900 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE 700 MHz (B12)
  • LTE 800 MHz (B18)
  • LTE 800 MHz (B19)
  • LTE 850 MHz (B26)
  • LTE 700 MHz (B28)
  • LTE 1700/2100 MHz (B66)
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • W-CDMA 850 MHz
  • W-CDMA 900 MHz
  • W-CDMA 1700 MHz
  • W-CDMA 1900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 6 (51.0 Mbit/s , 301.5 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Host
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4150 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • Beidou

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
266 ppi
5000 mAh
720 x 1520 pixels
LPDDR4X
285 ppi
3250 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4
269 ppi
6150 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
293 ppi
3150 mAh
1080 x 2460 pixels
LPDDR4X
395 ppi
5150 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3780 mAh

Đánh giá của người dùng cho UMIDIGI A5 Pro


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn