UMIDIGI A3X

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 10
Màn hình
Màn hình
144.78 mm، 5.7 in
CPU
CPU
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4608 x 3456 pixels، 15.93 MP
Pin
Pin
3300 mAh

UMIDIGI A3X Giá


UMIDIGI A3X Thông số chính


Thương hiệu
UMIDIGI
Mẫu
UMIDIGI A3X
Phiên bản
UMIDIGI A3X
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 10
CPU
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
GPU
IMG PowerVR GE8300
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4608 x 3456 pixels، 15.93 MP
Màn hình
144.78 mm، 5.7 in
Mật độ điểm ảnh
294 ppi
Độ phân giải
720 x 1512 pixels
Lưu trữ
16 GB
Pin
3300 mAh
Trọng lượng
184 g، 6.49 oz

UMIDIGI A3X Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
UMIDIGI
Môhình
UMIDIGI A3X
Phiên bản
UMIDIGI A3X
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 147.2 mm
  • 5.795 in
Chiều rộng
  • 70.2 mm
  • 2.764 in
Trọng lượng
  • 184 g
  • 6.49 oz
độ dày
  • 8.7 mm
  • 0.343 in
Màu sắc
  • Space Grey
  • Midnight Green

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.132 µm
  • 0.001132 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/2
đặc điểm
  • Available also with Samsung S5K2P7 (ISOCELL PLUS)
  • Secondary rear camera - 5 MP (depth sensing)
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Mô-đun
Sony IMX398 Exmor RS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 144.78 mm
  • 5.7 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1512 pixels
Mật độ điểm ảnh
294 ppi
Chiều rộng
  • 62.25 mm
  • 2.45 in
Chiều cao
  • 130.72 mm
  • 5.15 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
78.99 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 10

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
2200 MHz
Gpu
IMG PowerVR GE8300
Tốc độ đồng hồ gpu
660 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B13)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 850 MHz (B6)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 900 MHz (B19)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Host
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
3300 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • Galileo
  • Beidou

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2000 mAh
720 x 1520 pixels
LPDDR4X
285 ppi
3250 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
266 ppi
5000 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
293 ppi
3150 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4
269 ppi
6150 mAh
1080 x 2460 pixels
LPDDR4X
395 ppi
5150 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3780 mAh

Đánh giá của người dùng cho UMIDIGI A3X


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn