Vertex Impress Razor

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 7.0 Nougat
Màn hình
Màn hình
127 mm، 5 in
CPU
CPU
4x 1.25 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2560 x 1920 pixels، 4.92 MP
Pin
Pin
2200 mAh

Vertex Impress Razor Giá


Vertex Impress Razor Thông số chính


Thương hiệu
Vertex
Mẫu
Vertex Impress Razor
Phiên bản
Vertex Impress Razor
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 7.0 Nougat
CPU
4x 1.25 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-T720 MP2
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
2560 x 1920 pixels، 4.92 MP
Màn hình
127 mm، 5 in
Mật độ điểm ảnh
294 ppi
Độ phân giải
720 x 1280 pixels
Lưu trữ
16 GB
Pin
2200 mAh
Trọng lượng
156 g، 5.5 oz

Vertex Impress Razor Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Vertex
Môhình
Vertex Impress Razor
Phiên bản
Vertex Impress Razor
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 139 mm
  • 5.472 in
Chiều rộng
  • 71 mm
  • 2.795 in
Trọng lượng
  • 156 g
  • 5.5 oz
độ dày
  • 9.1 mm
  • 0.358 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu đỏ
  • Màu xanh lam

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
Kích thước pixel
  • 1.141 µm
  • 0.001141 mm
đèn flash
Dual LED
đặc điểm
Interpolated resolution - 8 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Mô-đun
GalaxyCore GC5025

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
đặc điểm
Interpolated resolution - 5 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Mô-đun
GalaxyCore GC2385

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 127 mm
  • 5 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1280 pixels
Mật độ điểm ảnh
294 ppi
Chiều rộng
  • 62.26 mm
  • 2.45 in
Chiều cao
  • 110.69 mm
  • 4.36 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
70.06 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 7.0 Nougat

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.25 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1250 MHz
Gpu
ARM Mali-T720 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
550 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
640 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
2200 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
480 x 960 pixels
LPDDR3
195 ppi
2700 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2700 mAh
480 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
215 ppi
2000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
4400 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2300 mAh
480 x 960 pixels
LPDDR3
217 ppi
2200 mAh
480 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
215 ppi
2000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Vertex Impress Razor


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn