Vertex Impress Game

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 7.0 Nougat
Màn hình
Màn hình
132.08 mm، 5.2 in
CPU
CPU
4x 1.2 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Pin
Pin
2200 mAh

Vertex Impress Game Giá


Vertex Impress Game Thông số chính


Thương hiệu
Vertex
Mẫu
Vertex Impress Game
Phiên bản
Vertex Impress Game
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 7.0 Nougat
CPU
4x 1.2 GHz ARM Cortex-A7
GPU
ARM Mali-400 MP1
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
132.08 mm، 5.2 in
Mật độ điểm ảnh
188 ppi
Độ phân giải
480 x 854 pixels
Lưu trữ
8 GB
Pin
2200 mAh
Trọng lượng
173 g، 6.1 oz

Vertex Impress Game Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Vertex
Môhình
Vertex Impress Game
Phiên bản
Vertex Impress Game
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 146 mm
  • 5.748 in
Chiều rộng
  • 73 mm
  • 2.874 in
Trọng lượng
  • 173 g
  • 6.1 oz
độ dày
  • 10.3 mm
  • 0.406 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đèn flash
LED
đặc điểm
Secondary rear camera - 0.3 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
đèn flash
LED
đặc điểm
Secondary front camera - 0.3 MP

Màn hình

Loại
TFT
đường chéo
  • 132.08 mm
  • 5.2 in
độ phân giải (h x w)
480 x 854 pixels
Mật độ điểm ảnh
188 ppi
Chiều rộng
  • 64.72 mm
  • 2.55 in
Chiều cao
  • 115.14 mm
  • 4.53 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
70.14 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 7.0 Nougat

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.2 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1200 MHz
Gpu
ARM Mali-400 MP1
Tốc độ đồng hồ gpu
500 MHz

RAM

Loại
LPDDR2/LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
8 GB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 21 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
2200 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Fingerprint
480 x 960 pixels
LPDDR3
195 ppi
2700 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
4400 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2700 mAh
480 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
215 ppi
2000 mAh
480 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
215 ppi
2000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2300 mAh
480 x 960 pixels
LPDDR3
217 ppi
2200 mAh

Đánh giá của người dùng cho Vertex Impress Game


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn