Vertex PRO P310

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
Màn hình
Màn hình
165.86 mm، 6.53 in
CPU
CPU
4x 2.3 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.65 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Pin
Pin
3300 mAh

Vertex PRO P310 Giá


Vertex PRO P310 Thông số chính


Thương hiệu
Vertex
Mẫu
Vertex PRO P310
Phiên bản
Vertex PRO P310
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
CPU
4x 2.3 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.65 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-G71 MP2
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
165.86 mm، 6.53 in
Mật độ điểm ảnh
263 ppi
Độ phân giải
720 x 1560 pixels
Lưu trữ
32 GB
Pin
3300 mAh
Trọng lượng
200 g، 7.05 oz

Vertex PRO P310 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Vertex
Môhình
Vertex PRO P310
Phiên bản
Vertex PRO P310
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 150 mm
  • 5.906 in
Chiều rộng
  • 77.6 mm
  • 3.055 in
Trọng lượng
  • 200 g
  • 7.05 oz
độ dày
  • 9.7 mm
  • 0.382 in
Màu sắc
  • Màu xanh lam
  • Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
Dual LED
đặc điểm
Secondary rear camera - 0.3 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 165.86 mm
  • 6.53 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1560 pixels
Mật độ điểm ảnh
263 ppi
Chiều rộng
  • 69.51 mm
  • 2.74 in
Chiều cao
  • 150.6 mm
  • 5.93 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
90.22 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 9.0 Pie

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.3 GHz ARM Cortex-A53
  • 4x 1.65 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
2300 MHz
Gpu
ARM Mali-G71 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
770 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1500 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
3300 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Fingerprint
480 x 960 pixels
LPDDR3
195 ppi
2700 mAh
480 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
215 ppi
2000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2300 mAh
480 x 960 pixels
LPDDR3
217 ppi
2200 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2700 mAh
480 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
215 ppi
2000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
4400 mAh

Đánh giá của người dùng cho Vertex PRO P310


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn