Verykool Bolt Pro LTE

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 7.0 Nougat
Màn hình
Màn hình
127 mm، 5 in
CPU
CPU
4x 1.25 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Pin
Pin
2000 mAh

Verykool Bolt Pro LTE Giá


Verykool Bolt Pro LTE Thông số chính


Thương hiệu
Verykool
Mẫu
Verykool Bolt Pro LTE
Phiên bản
Verykool Bolt Pro LTE SL5029
Bí danh
SL5029
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 7.0 Nougat
CPU
4x 1.25 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-T720 MP2
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
127 mm، 5 in
Mật độ điểm ảnh
196 ppi
Độ phân giải
480 x 854 pixels
Lưu trữ
8 GB
Pin
2000 mAh
Trọng lượng
142 g، 5.01 oz

Verykool Bolt Pro LTE Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Verykool
Môhình
Verykool Bolt Pro LTE SL5029
Phiên bản
Verykool Bolt Pro LTE SL5029
Danhmục
Smartphones
Bí danh
SL5029

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 144.8 mm
  • 5.701 in
Chiều rộng
  • 72.8 mm
  • 2.866 in
Trọng lượng
  • 142 g
  • 5.01 oz
độ dày
  • 9.6 mm
  • 0.378 in
Màu sắc
  • Vàng
  • Đen
  • Bạc

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đèn flash
Dual LED
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
đèn flash
LED

Màn hình

Loại
TFT
đường chéo
  • 127 mm
  • 5 in
độ phân giải (h x w)
480 x 854 pixels
Mật độ điểm ảnh
196 ppi
Chiều rộng
  • 62.23 mm
  • 2.45 in
Chiều cao
  • 110.71 mm
  • 4.36 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
65.56 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 7.0 Nougat

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.25 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1250 MHz
Gpu
ARM Mali-T720 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
550 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
640 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
8 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 850 MHz
  • LTE 1700/2100 MHz
  • LTE 1900 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 11 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
2000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Fingerprint

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.88 W/kg
Thân máy (usa)
1.24 W/kg
Verykool Bolt s5028
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
2000 mAh
Verykool Bolt Pro II s5029
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
2000 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
2000 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR3
196 ppi
2300 mAh
Verykool Cosmo s5528
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
267 ppi
3000 mAh
Verykool Spear JR s5034
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2050 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
267 ppi
2800 mAh

Đánh giá của người dùng cho Verykool Bolt Pro LTE


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn