TP-LINK Neffos C9

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo
Màn hình
Màn hình
152.15 mm، 5.99 in
CPU
CPU
4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Pin
Pin
3840 mAh

TP-LINK Neffos C9 Giá


TP-LINK Neffos C9 Thông số chính


Thương hiệu
TP-LINK
Mẫu
TP-LINK Neffos C9
Phiên bản
TP-LINK Neffos C9
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo
CPU
4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
GPU
IMG PowerVR GE8100
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
152.15 mm، 5.99 in
Mật độ điểm ảnh
269 ppi
Độ phân giải
720 x 1440 pixels
Lưu trữ
16 GB
Pin
3840 mAh
Trọng lượng
170 g، 6 oz

TP-LINK Neffos C9 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
TP-LINK
Môhình
TP-LINK Neffos C9
Phiên bản
TP-LINK Neffos C9
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 158.7 mm
  • 6.248 in
Chiều rộng
  • 76.6 mm
  • 3.016 in
Trọng lượng
  • 170 g
  • 6 oz
độ dày
  • 8.45 mm
  • 0.333 in
Màu sắc
Gray

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/2.2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2.2

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 152.15 mm
  • 5.99 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1440 pixels
Mật độ điểm ảnh
269 ppi
Chiều rộng
  • 68.04 mm
  • 2.68 in
Chiều cao
  • 136.08 mm
  • 5.36 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
76.41 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1500 MHz
Gpu
IMG PowerVR GE8100
Tốc độ đồng hồ gpu
570 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
667 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 11.5 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
3840 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Fingerprint

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.638 W/kg
đầu (eu)
0.169 W/kg
Thân máy (usa)
0.961 W/kg
Thân máy (eu)
0.864 W/kg
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2250 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR3
196 ppi
2340 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2130 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2200 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
218 ppi
2000 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
218 ppi
2020 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3045 mAh

Đánh giá của người dùng cho TP-LINK Neffos C9


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn