Ulefone Gemini

Phiên bản
Phiên bản
Ulefone Gemini
Màn hình
Màn hình
139.7 mm، 5.5 in
CPU
CPU
4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Pin
Pin
3250 mAh

Ulefone Gemini Giá


Ulefone Gemini Thông số chính


Thương hiệu
Ulefone
Mẫu
Ulefone Gemini
Phiên bản
Ulefone Gemini
Danh mục
Smartphones
CPU
4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-T720 MP2
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
139.7 mm، 5.5 in
Mật độ điểm ảnh
401 ppi
Độ phân giải
1080 x 1920 pixels
Lưu trữ
32 GB
Pin
3250 mAh
Trọng lượng
185 g، 6.53 oz

Ulefone Gemini Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Ulefone
Môhình
Ulefone Gemini
Phiên bản
Ulefone Gemini
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 154.5 mm
  • 6.083 in
Chiều rộng
  • 76.8 mm
  • 3.024 in
Trọng lượng
  • 185 g
  • 6.53 oz
độ dày
  • 9.1 mm
  • 0.358 in
Màu sắc
  • Đen
  • Vàng
  • Gray

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/2.2
đặc điểm
  • Sensor type - SmartFSI
  • Interpolated resolution - 16 MP
  • Secondary rear camera - 5 MP (interpolated from 0.3 MP)
  • Sensor model - GalaxyCore GC030A (#2)
  • Sensor size - 1.44 x 1.08 mm (#2)
Mô-đun
Panasonic MN34152

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
Kích thước pixel
  • 1.127 µm
  • 0.001127 mm
độ mở (w)
f/2.8
đặc điểm
Interpolated resolution - 8 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Mô-đun
GalaxyCore GC5005

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 139.7 mm
  • 5.5 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 1920 pixels
Mật độ điểm ảnh
401 ppi
Chiều rộng
  • 68.49 mm
  • 2.7 in
Chiều cao
  • 121.76 mm
  • 4.79 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
70.51 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1500 MHz
Gpu
ARM Mali-T720 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
600 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
733 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • W-CDMA 900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
3250 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Gyroscope
  • Fingerprint
720 x 1440 pixels
LPDDR3
293 ppi
5500 mAh
600 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
232 ppi
3500 mAh
442 x 960 pixels
LPDDR3
192 ppi
2700 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR4X
441 ppi
4700 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR4X
401 ppi
3680 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
269 ppi
4500 mAh

Đánh giá của người dùng cho Ulefone Gemini


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn