Ulefone T1

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 7.0 Nougat
Màn hình
Màn hình
139.7 mm، 5.5 in
CPU
CPU
4x 2.6 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.7 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4608 x 3456 pixels، 15.93 MP
Pin
Pin
3680 mAh

Ulefone T1 Giá


Ulefone T1 Thông số chính


Thương hiệu
Ulefone
Mẫu
Ulefone T1
Phiên bản
Ulefone T1
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 7.0 Nougat
CPU
4x 2.6 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.7 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-T880 MP2
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
4608 x 3456 pixels، 15.93 MP
Màn hình
139.7 mm، 5.5 in
Mật độ điểm ảnh
401 ppi
Độ phân giải
1080 x 1920 pixels
Lưu trữ
64 GB
Pin
3680 mAh
Trọng lượng
181 g، 6.38 oz

Ulefone T1 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Ulefone
Môhình
Ulefone T1
Phiên bản
Ulefone T1
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 155 mm
  • 6.102 in
Chiều rộng
  • 76.9 mm
  • 3.028 in
Trọng lượng
  • 181 g
  • 6.38 oz
độ dày
  • 8.45 mm
  • 0.333 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu đỏ

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1088 pixels
  • 2.09 MP
Kích thước pixel
  • 1.029 µm
  • 0.001029 mm
độ mở (w)
f/2
đặc điểm
  • Flash type - Quad LED
  • Secondary rear camera - 5 MP
Cảm biến
ISOCELL
Mô-đun
Samsung S5K3P3

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.127 µm
  • 0.001127 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2.8
đặc điểm
Interpolated resolution - 13 MP
Cảm biến
PureCel
Mô-đun
OmniVision OV8856

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 139.7 mm
  • 5.5 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 1920 pixels
Mật độ điểm ảnh
401 ppi
Chiều rộng
  • 68.49 mm
  • 2.7 in
Chiều cao
  • 121.76 mm
  • 4.79 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
70.19 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 7.0 Nougat

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.6 GHz ARM Cortex-A53
  • 4x 1.7 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
2600 MHz
Gpu
ARM Mali-T880 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
1000 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
64 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 700 MHz Class 17
  • LTE 800 MHz
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1700/2100 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 1900 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • LTE 800 MHz (B19)
  • LTE 700 MHz (B12)
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • W-CDMA 850 MHz
  • W-CDMA 900 MHz
  • W-CDMA 1700 MHz
  • W-CDMA 1900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
  • CDMA 800 MHz
  • TD-SCDMA 1880-1920 MHz
  • TD-SCDMA 2010-2025 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 6 (51.0 Mbit/s , 301.5 Mbit/s )
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
3680 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
442 x 960 pixels
LPDDR3
192 ppi
2700 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
293 ppi
5500 mAh
600 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
232 ppi
3500 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR4X
401 ppi
3680 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
269 ppi
4500 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR4X
441 ppi
4700 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Ulefone T1


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn