Ulefone Power Armor 13

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 11
Màn hình
Màn hình
172.97 mm، 6.81 in
CPU
CPU
2x 2.05 GHz ARM Cortex-A76، 6x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8000 x 6000 pixels، 48 MP
Pin
Pin
13200 mAh

Ulefone Power Armor 13 Giá


Ulefone Power Armor 13 Thông số chính


Thương hiệu
Ulefone
Mẫu
Ulefone Power Armor 13
Phiên bản
Ulefone Power Armor 13
Bí danh
Power Armor13
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 11
CPU
2x 2.05 GHz ARM Cortex-A76، 6x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
GPU
ARM Mali-G76 MC4
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
8000 x 6000 pixels، 48 MP
Màn hình
172.97 mm، 6.81 in
Mật độ điểm ảnh
386 ppi
Độ phân giải
1080 x 2400 pixels
Lưu trữ
256 GB
Pin
13200 mAh
Trọng lượng
492 g، 17.35 oz

Ulefone Power Armor 13 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Ulefone
Môhình
Ulefone Power Armor 13
Phiên bản
Ulefone Power Armor 13
Danhmục
Smartphones
Bí danh
Power Armor13

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 183.7 mm
  • 7.232 in
Chiều rộng
  • 85.3 mm
  • 3.358 in
Trọng lượng
  • 492 g
  • 17.35 oz
độ dày
  • 20.8 mm
  • 0.819 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 8000 x 6000 pixels
  • 48 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.8
đặc điểm
  • Also available with a Sony IMX582 Exmor RS sensor
  • Penta-LED flash
  • Secondary rear camera - 8 MP (ultra-wide-angle)
  • Sensor model - Samsung S5K4H7 (#2)
  • Angle of view - 120° (#2)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Third rear camera - 2 MP (macro)
  • Sensor model - GalaxyCore GC02M2 (#3)
  • Angle of view - 75° (#2)
  • Aperture size - f/2.6 (#2)
  • Fourth rear camera - 2 MP (depth-sensing)
  • Sensor model - GalaxyCore GC02M2 (#4)
Cảm biến
ISOCELL
định dạng cảm biến
1/2"
Mô-đun
Samsung S5KGM1

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 5312 x 2988 pixels
  • 15.87 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1 µm
  • 0.001000 mm
độ mở (w)
f/2.2
Cảm biến
ISOCELL
định dạng cảm biến
1/3.06"
Mô-đun
Samsung S5K3P3

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 172.97 mm
  • 6.81 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2400 pixels
Mật độ điểm ảnh
386 ppi
Chiều rộng
  • 70.98 mm
  • 2.79 in
Chiều cao
  • 157.74 mm
  • 6.21 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
71.69 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 11

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 2.05 GHz ARM Cortex-A76
  • 6x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
2050 MHz
Gpu
ARM Mali-G76 MC4
Tốc độ đồng hồ gpu
900 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
256 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B13)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B66)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B25)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
13200 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • Infrared rangefinder
  • Side-mounted fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Barometer
  • Pedometer
  • Altimeter
  • Geomagnetic
  • Fingerprint

SAR

đầu (eu)
0.417 W/kg
Thân máy (eu)
1.392 W/kg
442 x 960 pixels
LPDDR3
192 ppi
2700 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
293 ppi
5500 mAh
600 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
232 ppi
3500 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR4X
401 ppi
3680 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
269 ppi
4500 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR4X
441 ppi
4700 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Ulefone Power Armor 13


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn