Ulefone Power Armor 18T

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 12
Màn hình
Màn hình
167.13 mm، 6.58 in
CPU
CPU
2x 2.4 GHz ARM Cortex-A78، 6x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
12000 x 9000 pixels، 108 MP
Pin
Pin
9600 mAh

Ulefone Power Armor 18T Giá


Ulefone Power Armor 18T Thông số chính


Thương hiệu
Ulefone
Mẫu
Ulefone Power Armor 18T
Phiên bản
Ulefone Power Armor 18T
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 12
CPU
2x 2.4 GHz ARM Cortex-A78، 6x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
GPU
ARM Mali-G68 MC4
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
12000 x 9000 pixels، 108 MP
Màn hình
167.13 mm، 6.58 in
Mật độ điểm ảnh
401 ppi
Độ phân giải
1080 x 2408 pixels
Lưu trữ
256 GB
Pin
9600 mAh
Trọng lượng
409 g، 14.43 oz

Ulefone Power Armor 18T Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Ulefone
Môhình
Ulefone Power Armor 18T
Phiên bản
Ulefone Power Armor 18T
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 175.2 mm
  • 6.898 in
Chiều rộng
  • 83.4 mm
  • 3.283 in
Trọng lượng
  • 409 g
  • 14.43 oz
độ dày
  • 18.8 mm
  • 0.74 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 12000 x 9000 pixels
  • 108 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 0.7 µm
  • 0.000700 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.89
đặc điểm
  • 6-LED flash
  • Secondary rear camera - thermal imaging
  • Sensor model - FLIR Lepton 3.5 (#2)
  • Image resolution - 160 x 120 (#2)
  • Angle of view - 57° (#2)
  • Temperature range - -10°C - 400°C (#2)
  • Third rear camera - 5 MP (auxiliary)
  • Fourth rear camera - 5 MP (super-macro)
  • Sensor model - Samsung S5K5E9 (#4)
  • Aperture size - f/3.0 (#4)
  • Angle of view - 77° (#4)
  • 60x digital zoom (#4)
Cảm biến
ISOCELL
Mô-đun
Samsung S5KHM2

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
32 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.2 µm
  • 0.001200 mm
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
ISOCELL
Mô-đun
Samsung S5KGD1

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 167.13 mm
  • 6.58 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2408 pixels
Mật độ điểm ảnh
401 ppi
Chiều rộng
  • 68.4 mm
  • 2.69 in
Chiều cao
  • 152.5 mm
  • 6 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
71.61 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 12

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 2.4 GHz ARM Cortex-A78
  • 6x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
2400 MHz
Gpu
ARM Mali-G68 MC4
Tốc độ đồng hồ gpu
900 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
256 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B13)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B66)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B25)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 850 MHz (B6)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 900 MHz (B19)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
  • CDMA 1900 MHz (BC1)
  • TD-SCDMA 1900 MHz
  • TD-SCDMA 2000 MHz
  • 5G-FDD 700 MHz (n28)
  • 5G-FDD 800 MHz (n20)
  • 5G-FDD 850 MHz (n5)
  • 5G-FDD 900 MHz (n8)
  • 5G-FDD 1700 MHz (n66)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 1900 MHz (n2)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-FDD 2600 MHz (n7)
  • 5G-TDD 2600 MHz (n38)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
  • 5G-TDD 4700 MHz (n79)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )
  • TD-SCDMA
  • 5G NSA
  • 5G SA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
9600 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • Side-mounted fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Barometer
  • Pedometer
  • Geomagnetic
  • Magnetometer
  • Fingerprint
  • Gravity
  • Coulomb counter

SAR

đầu (eu)
0.489 W/kg
Thân máy (eu)
1.044 W/kg
442 x 960 pixels
LPDDR3
192 ppi
2700 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
293 ppi
5500 mAh
600 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
232 ppi
3500 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR4X
401 ppi
3680 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
269 ppi
4500 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR4X
441 ppi
4700 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Ulefone Power Armor 18T


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn