UMi Cross

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.2.1 Jelly Bean
Màn hình
Màn hình
163.58 mm، 6.44 in
CPU
CPU
4x 1.5 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR2
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4096 x 3072 pixels، 12.58 MP
Pin
Pin
4180 mAh

UMi Cross Giá


UMi Cross Thông số chính


Thương hiệu
UMi
Mẫu
UMi Cross
Phiên bản
UMi Cross
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 4.2.1 Jelly Bean
CPU
4x 1.5 GHz ARM Cortex-A7
GPU
IMG PowerVR SGX544 MP
RAM
LPDDR2
Máy ảnh chính
4096 x 3072 pixels، 12.58 MP
Màn hình
163.58 mm، 6.44 in
Mật độ điểm ảnh
342 ppi
Độ phân giải
1080 x 1920 pixels
Lưu trữ
32 GB
Pin
4180 mAh
Trọng lượng
232 g، 8.18 oz

UMi Cross Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
UMi
Môhình
UMi Cross
Phiên bản
UMi Cross
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 174 mm
  • 6.85 in
Chiều rộng
  • 90 mm
  • 3.543 in
Trọng lượng
  • 232 g
  • 8.18 oz
độ dày
  • 8.96 mm
  • 0.353 in
Màu sắc
Gray

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4096 x 3072 pixels
  • 12.58 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 163.58 mm
  • 6.44 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 1920 pixels
Mật độ điểm ảnh
342 ppi
Chiều rộng
  • 80.19 mm
  • 3.16 in
Chiều cao
  • 142.57 mm
  • 5.61 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
73.25 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.2.1 Jelly Bean

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.5 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1500 MHz
Gpu
IMG PowerVR SGX544 MP
Tốc độ đồng hồ gpu
357 MHz

RAM

Loại
LPDDR2
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • W-CDMA 850 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE Class 12 (118.4 kbit/s , 192-296 kbit/s )
  • GPRS Class 12 (32-48 kbit/s , 32-48 kbit/s )
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4180 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • EPO

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Gyroscope
  • Gravity
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3780 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2650 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
4000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3150 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
4000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
4000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2000 mAh

Đánh giá của người dùng cho UMi Cross


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn