Texet X-driver

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.0.4 Ice Cream Sandwich
Màn hình
Màn hình
101.6 mm، 4 in
CPU
CPU
2x 1.2 GHz ARM Cortex-A5
RAM
RAM
LPDDR2
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3200 x 2400 pixels، 7.68 MP
Pin
Pin
2500 mAh

Texet X-driver Giá


Texet X-driver Thông số chính


Thương hiệu
Texet
Mẫu
Texet X-driver
Phiên bản
Texet X-driver
Bí danh
TM-4104R
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 4.0.4 Ice Cream Sandwich
CPU
2x 1.2 GHz ARM Cortex-A5
GPU
Qualcomm Adreno 203
RAM
LPDDR2
Máy ảnh chính
3200 x 2400 pixels، 7.68 MP
Màn hình
101.6 mm، 4 in
Mật độ điểm ảnh
233 ppi
Độ phân giải
480 x 800 pixels
Lưu trữ
4 GB
Pin
2500 mAh
Trọng lượng
265 g، 9.35 oz

Texet X-driver Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Texet
Môhình
Texet X-driver
Phiên bản
Texet X-driver
Danhmục
Smartphones
Bí danh
TM-4104R

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 139 mm
  • 5.472 in
Chiều rộng
  • 73.5 mm
  • 2.894 in
Trọng lượng
  • 265 g
  • 9.35 oz
độ dày
  • 18 mm
  • 0.709 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3200 x 2400 pixels
  • 7.68 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
đèn flash
LED

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP

Màn hình

Loại
LCD
đường chéo
  • 101.6 mm
  • 4 in
độ phân giải (h x w)
480 x 800 pixels
Mật độ điểm ảnh
233 ppi
Chiều rộng
  • 52.27 mm
  • 2.06 in
Chiều cao
  • 87.12 mm
  • 3.43 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
44.72 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.0.4 Ice Cream Sandwich

Bộ Xử Lý

Cpu
2x 1.2 GHz ARM Cortex-A5
Tốc độ xung nhịp cpu
1200 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 203
Tốc độ đồng hồ gpu
320 MHz

RAM

Loại
LPDDR2
Tốc độ xung nhịp
300 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
4 GB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.1
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
2500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
540 x 960 pixels
LPDDR2
220 ppi
1800 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
233 ppi
1400 mAh
320 x 480 pixels
LPDDR2
165 ppi
1100 mAh
480 x 960 pixels
LPDDR3
215 ppi
2400 mAh
480 x 960 pixels
LPDDR3
215 ppi
2200 mAh
480 x 960 pixels
LPDDR3
215 ppi
2200 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR3
220 ppi
1800 mAh

Đánh giá của người dùng cho Texet X-driver


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn