Texet iX

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.2.2 Jelly Bean
Màn hình
Màn hình
114.3 mm، 4.5 in
CPU
CPU
2x 1.2 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR2
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Pin
Pin
1600 mAh

Texet iX Giá


Texet iX Thông số chính


Thương hiệu
Texet
Mẫu
Texet iX
Phiên bản
Texet iX
Bí danh
TM-4772
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 4.2.2 Jelly Bean
CPU
2x 1.2 GHz ARM Cortex-A7
GPU
ARM Mali-400 MP1
RAM
LPDDR2
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
114.3 mm، 4.5 in
Mật độ điểm ảnh
245 ppi
Độ phân giải
540 x 960 pixels
Lưu trữ
4 GB
Pin
1600 mAh
Trọng lượng
139 g، 4.9 oz

Texet iX Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Texet
Môhình
Texet iX
Phiên bản
Texet iX
Danhmục
Smartphones
Bí danh
TM-4772

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 135 mm
  • 5.315 in
Chiều rộng
  • 66 mm
  • 2.598 in
Trọng lượng
  • 139 g
  • 4.9 oz
độ dày
  • 8.9 mm
  • 0.35 in
Màu sắc
  • Đen
  • Vàng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 800 x 480 pixels
  • 0.38 MP
đèn flash
LED

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 114.3 mm
  • 4.5 in
độ phân giải (h x w)
540 x 960 pixels
Mật độ điểm ảnh
245 ppi
Chiều rộng
  • 56.04 mm
  • 2.21 in
Chiều cao
  • 99.62 mm
  • 3.92 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
62.86 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.2.2 Jelly Bean

Bộ Xử Lý

Cpu
2x 1.2 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1200 MHz
Gpu
ARM Mali-400 MP1
Tốc độ đồng hồ gpu
500 MHz

RAM

Loại
LPDDR2
Tốc độ xung nhịp
266 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
4 GB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+

KHôNG DâY

Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
1600 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Cảm biến gia tốc
540 x 960 pixels
LPDDR2
220 ppi
1800 mAh
320 x 480 pixels
LPDDR2
165 ppi
1100 mAh
480 x 960 pixels
LPDDR3
215 ppi
2400 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
233 ppi
1400 mAh
480 x 960 pixels
LPDDR3
215 ppi
2200 mAh
480 x 960 pixels
LPDDR3
215 ppi
2200 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR3
220 ppi
1800 mAh

Đánh giá của người dùng cho Texet iX


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn