TCL 30 SE

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 12
Màn hình
Màn hình
165.61 mm، 6.52 in
CPU
CPU
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB، 128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8160 x 6120 pixels، 49.94 MP
Pin
Pin
5000 mAh

TCL 30 SE Giá


TCL 30 SE Thông số chính


Thương hiệu
TCL
Mẫu
TCL 30 SE
Phiên bản
TCL 30 SE
Bí danh
6165D، 6165A، 6165H، 6165A1، 6165H1
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 12
CPU
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
GPU
IMG PowerVR GE8320
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
8160 x 6120 pixels، 49.94 MP
Màn hình
165.61 mm، 6.52 in
Mật độ điểm ảnh
269 ppi
Độ phân giải
720 x 1600 pixels
Lưu trữ
64 GB، 128 GB
Pin
5000 mAh
Trọng lượng
190 g، 6.7 oz

TCL 30 SE Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
TCL
Môhình
TCL 30 SE
Phiên bản
TCL 30 SE
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • 6165D
  • 6165A
  • 6165H
  • 6165A1
  • 6165H1

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 165.2 mm
  • 6.504 in
Chiều rộng
  • 75.5 mm
  • 2.972 in
Trọng lượng
  • 190 g
  • 6.7 oz
độ dày
  • 8.9 mm
  • 0.35 in
Màu sắc
  • Space Gray
  • Atlantic Blue
  • Glacial Blue

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 8160 x 6120 pixels
  • 49.94 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 0.62 µm
  • 0.000620 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.85
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 2 MP (macro)
  • Sensor size - 1/5" (#2)
  • Pixel size - 1.75 μm (#2)
  • Aperture size - f/2.4 (#2)
  • Angle of view - 86.6° (#2)
  • 3-element lens (#2)
  • Third rear camera - 2 MP (depth-sensing)
  • Sensor size - 1/5" (#3)
  • Pixel size - 1.75 μm (#3)
  • Aperture size - f/2.4 (#3)
  • Angle of view - 88.8° (#3)
  • 3-element lens (#3)
Cảm biến
ISOCELL
định dạng cảm biến
1/2.8"
Mô-đun
Samsung

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.12 µm
  • 0.001120 mm
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
định dạng cảm biến
1/4"

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 165.61 mm
  • 6.52 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1600 pixels
Mật độ điểm ảnh
269 ppi
Chiều rộng
  • 67.96 mm
  • 2.68 in
Chiều cao
  • 151.02 mm
  • 5.95 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
82.55 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 12

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
  • 4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
IMG PowerVR GE8320
Tốc độ đồng hồ gpu
650 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 64 GB
  • 128 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B13)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B66)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • UMTS 850 MHz (B5)
  • UMTS 900 MHz (B8)
  • UMTS 1700 MHz (B4)
  • UMTS 1900 MHz (B2)
  • UMTS 2100 MHz (B1)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 42.2 Mbit/s , HSDPA 5.76 Mbit/s )
  • LTE

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
5000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Fingerprint
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2150 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
269 ppi
4500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2
267 ppi
3300 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
245 ppi
2000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
2500 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
393 ppi
5010 mAh

Đánh giá của người dùng cho TCL 30 SE


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn