Tecno Pouvoir 4

Hệ điều hành
Hệ điều hành
HiOS 6.2 (Android 10)
Màn hình
Màn hình
177.8 mm، 7 in
CPU
CPU
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 1944 pixels، 8.09 MP
Pin
Pin
6000 mAh

Tecno Pouvoir 4 Giá


Tecno Pouvoir 4 Thông số chính


Thương hiệu
Tecno
Mẫu
Tecno Pouvoir 4
Phiên bản
Tecno Pouvoir 4
Bí danh
LC7
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
HiOS 6.2 (Android 10)
CPU
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
GPU
IMG PowerVR GE8300
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
4160 x 1944 pixels، 8.09 MP
Màn hình
177.8 mm، 7 in
Mật độ điểm ảnh
256 ppi
Độ phân giải
720 x 1640 pixels
Lưu trữ
32 GB
Pin
6000 mAh

Tecno Pouvoir 4 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Tecno
Môhình
Tecno Pouvoir 4
Phiên bản
Tecno Pouvoir 4
Danhmục
Smartphones
Bí danh
LC7

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 174.9 mm
  • 6.886 in
Chiều rộng
  • 79.6 mm
  • 3.134 in
độ dày
  • 9.2 mm
  • 0.362 in
Màu sắc
  • Cosmic Shine
  • Ice Jadeite
  • Fascinating Purple

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 1944 pixels
  • 8.09 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.8
đặc điểm
  • Quad-LED flash
  • Secondary rear camera - 2 MP (macro)
  • Third rear camera - 2 MP (depth-sensing)
  • Fourth rear camera - 0.3 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 177.8 mm
  • 7 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1640 pixels
Mật độ điểm ảnh
256 ppi
Chiều rộng
  • 71.47 mm
  • 2.81 in
Chiều cao
  • 162.8 mm
  • 6.41 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
83.85 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
HiOS 6.2 (Android 10)

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
2200 MHz
Gpu
IMG PowerVR GE8300
Tốc độ đồng hồ gpu
660 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
6000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Fingerprint
720 x 1500 pixels
LPDDR4X
268 ppi
3750 mAh
720 x 1520 pixels
LPDDR3
271 ppi
3750 mAh
480 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
188 ppi
3500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3050 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
268 ppi
4000 mAh
Tecno Boom J8
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
3000 mAh
720 x 1500 pixels
LPDDR3
268 ppi
3750 mAh

Đánh giá của người dùng cho Tecno Pouvoir 4


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn