THL 4400

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.2.2 Jelly Bean
Màn hình
Màn hình
127 mm، 5 in
CPU
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4096 x 3072 pixels، 12.58 MP
Pin
Pin
4400 mAh

THL 4400 Giá


THL 4400 Thông số chính


Thương hiệu
THL
Mẫu
THL 4400
Phiên bản
THL 4400
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 4.2.2 Jelly Bean
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
GPU
ARM Mali-400 MP2
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Máy ảnh chính
4096 x 3072 pixels، 12.58 MP
Màn hình
127 mm، 5 in
Mật độ điểm ảnh
294 ppi
Độ phân giải
720 x 1280 pixels
Lưu trữ
4 GB
Pin
4400 mAh
Trọng lượng
158 g، 5.57 oz

THL 4400 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
THL
Môhình
THL 4400
Phiên bản
THL 4400
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 144.96 mm
  • 5.707 in
Chiều rộng
  • 72.36 mm
  • 2.849 in
Trọng lượng
  • 158 g
  • 5.57 oz
độ dày
  • 8.9 mm
  • 0.35 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4096 x 3072 pixels
  • 12.58 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.126 µm
  • 0.001126 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2.4
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
Mô-đun
OmniVision OV8825

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đặc điểm
5 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 127 mm
  • 5 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1280 pixels
Mật độ điểm ảnh
294 ppi
Chiều rộng
  • 62.26 mm
  • 2.45 in
Chiều cao
  • 110.69 mm
  • 4.36 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
65.92 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.2.2 Jelly Bean

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-400 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
400 MHz

RAM

Loại
LPDDR2/LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
4 GB

DI độNG

Tần số sim
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • W-CDMA 850 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4400 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • EPO

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Hall IC
720 x 1280 pixels
LPDDR2
326 ppi
1800 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
441 ppi
2000 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
234 ppi
4000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2
294 ppi
1800 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
1900 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
1900 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2
267 ppi
1200 mAh

Đánh giá của người dùng cho THL 4400


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn