Sugar S30

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo
Màn hình
Màn hình
152.15 mm، 5.99 in
CPU
CPU
8x 1.8 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4608 x 3456 pixels، 15.93 MP
Pin
Pin
4000 mAh

Sugar S30 Giá


Sugar S30 Thông số chính


Thương hiệu
Sugar
Mẫu
Sugar S30
Phiên bản
Sugar S30
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo
CPU
8x 1.8 GHz ARM Cortex-A53
GPU
Qualcomm Adreno 506
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4608 x 3456 pixels، 15.93 MP
Màn hình
152.15 mm، 5.99 in
Mật độ điểm ảnh
403 ppi
Độ phân giải
1080 x 2160 pixels
Lưu trữ
64 GB
Pin
4000 mAh
Trọng lượng
220 g، 7.76 oz

Sugar S30 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sugar
Môhình
Sugar S30
Phiên bản
Sugar S30
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 159 mm
  • 6.26 in
Chiều rộng
  • 74.9 mm
  • 2.949 in
Trọng lượng
  • 220 g
  • 7.76 oz
độ dày
  • 9.6 mm
  • 0.378 in
Màu sắc
  • Màu xanh lam
  • Cam

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
Dual LED
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 152.15 mm
  • 5.99 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2160 pixels
Mật độ điểm ảnh
403 ppi
Chiều rộng
  • 68.04 mm
  • 2.68 in
Chiều cao
  • 136.08 mm
  • 5.36 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
78 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo

Bộ Xử Lý

Cpu
8x 1.8 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1800 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 506
Tốc độ đồng hồ gpu
600 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
64 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 700 MHz Class 13
  • LTE 700 MHz Class 17
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1700/2100 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 1900 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • LTE 700 MHz (B12)
  • LTE 700 MHz (B28)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • W-CDMA 850 MHz
  • W-CDMA 900 MHz
  • W-CDMA 1700 MHz
  • W-CDMA 1900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
  • CDMA 800 MHz
  • TD-SCDMA 1880-1920 MHz
  • TD-SCDMA 2010-2025 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 7 (102.0 Mbit/s , 301.5 Mbit/s )
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • BeiDou

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
720 x 1440 pixels
LPDDR3
295 ppi
2900 mAh
720x1280
4 GB
267 PPI
3000 mAh
R11
720x1440
4 GB
282 PPI
3000 mAh
F9
1080x1920
4 GB
401 PPI
3000 mAh
32GB
1080x1920
4 GB
441 PPI
3000 mAh
S
720x1280
2 GB
306 PPI
2000 mAh
720x1440
4 GB
295 PPI
3070 mAh

Đánh giá của người dùng cho Sugar S30


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn