Symphony Studio 50

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 5.0 Lollipop
Màn hình
Màn hình
152.4 mm، 6 in
CPU
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Pin
Pin
3000 mAh

Symphony Studio 50 Giá


Symphony Studio 50 Thông số chính


Thương hiệu
Symphony
Mẫu
Symphony Studio 50
Phiên bản
Symphony Studio 50
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 5.0 Lollipop
CPU
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
GPU
ARM Mali-400 MP2
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
152.4 mm، 6 in
Mật độ điểm ảnh
181 ppi
Độ phân giải
540 x 940 pixels
Lưu trữ
8 GB
Pin
3000 mAh

Symphony Studio 50 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Symphony
Môhình
Symphony Studio 50
Phiên bản
Symphony Studio 50
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 165.5 mm
  • 6.516 in
Chiều rộng
  • 85.3 mm
  • 3.358 in
độ dày
  • 8.5 mm
  • 0.335 in
Màu sắc
  • Màu trắng
  • Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 152.4 mm
  • 6 in
độ phân giải (h x w)
540 x 940 pixels
Mật độ điểm ảnh
181 ppi
Chiều rộng
  • 75.91 mm
  • 2.99 in
Chiều cao
  • 132.15 mm
  • 5.2 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
71.29 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 5.0 Lollipop

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.3 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-400 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
500 MHz

RAM

Loại
LPDDR2/LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
8 GB

DI độNG

Tần số sim
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
3000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Hall
720 x 1440 pixels
LPDDR2/LPDDR3
295 ppi
3200 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
2150 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
277 ppi
2500 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR2/LPDDR3
295 ppi
4000 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1400 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
2400 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR2/LPDDR3
295 ppi
2900 mAh

Đánh giá của người dùng cho Symphony Studio 50


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn