Symphony V145

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo Go Edition
Màn hình
Màn hình
127 mm، 5 in
CPU
CPU
4x 1.4 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Pin
Pin
2200 mAh

Symphony V145 Giá


Symphony V145 Thông số chính


Thương hiệu
Symphony
Mẫu
Symphony V145
Phiên bản
Symphony V145
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo Go Edition
CPU
4x 1.4 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-T820 MP1
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Màn hình
127 mm، 5 in
Mật độ điểm ảnh
196 ppi
Độ phân giải
480 x 854 pixels
Lưu trữ
8 GB
Pin
2200 mAh

Symphony V145 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Symphony
Môhình
Symphony V145
Phiên bản
Symphony V145
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 142.8 mm
  • 5.622 in
Chiều rộng
  • 73 mm
  • 2.874 in
độ dày
  • 10.5 mm
  • 0.413 in
Màu sắc
  • Đen
  • Champagne
  • Màu xanh lam

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2.2
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
Mô-đun
Samsung

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2.2
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
Mô-đun
GalaxyCore

Màn hình

Loại
TN
đường chéo
  • 127 mm
  • 5 in
độ phân giải (h x w)
480 x 854 pixels
Mật độ điểm ảnh
196 ppi
Chiều rộng
  • 62.23 mm
  • 2.45 in
Chiều cao
  • 110.71 mm
  • 4.36 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
66.3 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 8.1 Oreo Go Edition

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.4 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1400 MHz
Gpu
ARM Mali-T820 MP1
Tốc độ đồng hồ gpu
680 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
666 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
8 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
2200 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
Cảm biến gia tốc
720 x 1440 pixels
LPDDR2/LPDDR3
295 ppi
3200 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
2150 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
277 ppi
2500 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1400 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR2/LPDDR3
295 ppi
4000 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
2400 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR2/LPDDR3
295 ppi
2900 mAh

Đánh giá của người dùng cho Symphony V145


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn