Siswoo A4+ Chocolate

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 5.1 Lollipop
Màn hình
Màn hình
114.3 mm، 4.5 in
CPU
CPU
4x 1.0 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2560 x 1920 pixels، 4.92 MP
Pin
Pin
1800 mAh

Siswoo A4+ Chocolate Giá


Siswoo A4+ Chocolate Thông số chính


Thương hiệu
Siswoo
Mẫu
Siswoo A4+ Chocolate
Phiên bản
Siswoo A4+ Chocolate
Bí danh
A4+، A4 Plus، A4 Plus Chocolate
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 5.1 Lollipop
CPU
4x 1.0 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-T720 MP2
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
2560 x 1920 pixels، 4.92 MP
Màn hình
114.3 mm، 4.5 in
Mật độ điểm ảnh
245 ppi
Độ phân giải
540 x 960 pixels
Lưu trữ
8 GB
Pin
1800 mAh
Trọng lượng
138 g، 4.87 oz

Siswoo A4+ Chocolate Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Siswoo
Môhình
Siswoo A4+ Chocolate
Phiên bản
Siswoo A4+ Chocolate
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • A4+
  • A4 Plus
  • A4 Plus Chocolate

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 132.5 mm
  • 5.217 in
Chiều rộng
  • 65.6 mm
  • 2.583 in
Trọng lượng
  • 138 g
  • 4.87 oz
độ dày
  • 8.3 mm
  • 0.327 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
Kích thước pixel
  • 1.151 µm
  • 0.001151 mm
đèn flash
LED
Cảm biến
PureCel
Mô-đun
OmniVision OV5670

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
Kích thước pixel
  • 1.75 µm
  • 0.001750 mm
Mô-đun
GalaxyCore GC2355

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 114.3 mm
  • 4.5 in
độ phân giải (h x w)
540 x 960 pixels
Mật độ điểm ảnh
245 ppi
Chiều rộng
  • 56.04 mm
  • 2.21 in
Chiều cao
  • 99.62 mm
  • 3.92 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
64.43 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 5.1 Lollipop

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.0 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1000 MHz
Gpu
ARM Mali-T720 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
500 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
8 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • W-CDMA 900 MHz
  • W-CDMA 1900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
1800 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2100 mAh
Siswoo A4 Chocolate
480 x 800 pixels
LPDDR3
233 ppi
1350 mAh
Siswoo C50A Longbow
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
4700 mAh
Siswoo C50 Longbow
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
3000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
2200 mAh

Đánh giá của người dùng cho Siswoo A4+ Chocolate


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn