Sony Xperia T LTE

Phiên bản
Phiên bản
Sony Xperia T LTE
Màn hình
Màn hình
114.3 mm، 4.5 in
CPU
CPU
2x 1.5 GHz Krait
RAM
RAM
LPDDR2
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4192 x 3144 pixels، 13.18 MP
Pin
Pin
1850 mAh

Sony Xperia T LTE Giá


Sony Xperia T LTE Thông số chính


Thương hiệu
Sony
Mẫu
Sony Xperia T LTE
Phiên bản
Sony Xperia T LTE
Bí danh
LT30a، Mint، LT30at
Danh mục
Smartphones
Giá
1648
CPU
2x 1.5 GHz Krait
GPU
Qualcomm Adreno 225
RAM
LPDDR2
Máy ảnh chính
4192 x 3144 pixels، 13.18 MP
Màn hình
114.3 mm، 4.5 in
Mật độ điểm ảnh
326 ppi
Độ phân giải
720 x 1280 pixels
Lưu trữ
16 GB
Pin
1850 mAh
Trọng lượng
148 g، 5.22 oz

Sony Xperia T LTE Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sony
Môhình
Sony Xperia T LTE
Phiên bản
Sony Xperia T LTE
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • LT30a
  • Mint
  • LT30at

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 129.4 mm
  • 5.094 in
Chiều rộng
  • 67.3 mm
  • 2.65 in
Trọng lượng
  • 148 g
  • 5.22 oz
độ dày
  • 9.4 mm
  • 0.37 in

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4192 x 3144 pixels
  • 13.18 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
đặc điểm
f/2.4

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đặc điểm
1.3 MP

Màn hình

Loại
TFT
đường chéo
  • 114.3 mm
  • 4.5 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1280 pixels
Mật độ điểm ảnh
326 ppi
Chiều rộng
  • 56.04 mm
  • 2.21 in
Chiều cao
  • 99.62 mm
  • 3.92 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
64.31 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
2x 1.5 GHz Krait
Tốc độ xung nhịp cpu
1500 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 225
Tốc độ đồng hồ gpu
400 MHz

RAM

Loại
LPDDR2
Tốc độ xung nhịp
500 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 700 MHz Class 17
  • LTE 850 MHz
  • LTE 1700/2100 MHz
  • LTE 1900 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 1700/2100 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42.2 Mbit/s )
  • LTE Cat 3 (51.0 Mbit/s , 102.0 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
3.1
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
1850 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
540 x 960 pixels
LPDDR2
220 ppi
2390 mAh
320 x 480 pixels
LPDDR
180 ppi
1500 mAh
600 x 800 pixels
1x 0.8 GHz ARM Cortex-A8
167 ppi
1000 mAh
320 x 480 pixels
LPDDR
180 ppi
1500 mAh
1200 x 1600 pixels
LPDDR2
150 ppi
1270 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
218 ppi
2330 mAh
2160 x 3840 pixels
LPDDR4
801 ppi
3430 mAh

Đánh giá của người dùng cho Sony Xperia T LTE


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn