Sony Xperia Z Ultra C6802

Phiên bản
Phiên bản
Sony Xperia Z Ultra C6802
Màn hình
Màn hình
162.56 mm، 6.4 in
CPU
CPU
4x 2.26 GHz Krait 400
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Pin
Pin
3050 mAh

Sony Xperia Z Ultra C6802 Giá


Sony Xperia Z Ultra C6802 Thông số chính


Thương hiệu
Sony
Mẫu
Sony Xperia Z Ultra C6802
Phiên bản
Sony Xperia Z Ultra C6802
Bí danh
Togari، XL39h
Danh mục
Smartphones
CPU
4x 2.26 GHz Krait 400
GPU
Qualcomm Adreno 330
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
162.56 mm، 6.4 in
Mật độ điểm ảnh
344 ppi
Độ phân giải
1080 x 1920 pixels
Lưu trữ
16 GB
Pin
3050 mAh
Trọng lượng
212 g، 7.48 oz

Sony Xperia Z Ultra C6802 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sony
Môhình
Sony Xperia Z Ultra C6802
Phiên bản
Sony Xperia Z Ultra C6802
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • Togari
  • XL39h

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 179.4 mm
  • 7.063 in
Chiều rộng
  • 92.2 mm
  • 3.63 in
Trọng lượng
  • 212 g
  • 7.48 oz
độ dày
  • 6.5 mm
  • 0.256 in

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.126 µm
  • 0.001126 mm
độ mở (w)
f/2.4
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Mô-đun
Sony IMX134 Exmor RS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đặc điểm
2 MP

Màn hình

Loại
TFT
đường chéo
  • 162.56 mm
  • 6.4 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 1920 pixels
Mật độ điểm ảnh
344 ppi
Chiều rộng
  • 79.7 mm
  • 3.14 in
Chiều cao
  • 141.68 mm
  • 5.58 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
68.49 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 2.26 GHz Krait 400
Tốc độ xung nhịp cpu
2260 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 330
Tốc độ đồng hồ gpu
450 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
800 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1700/2100 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS Class 12 (32-48 kbit/s , 32-48 kbit/s )
  • HSPA (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 14.4 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Host
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
3050 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
320 x 480 pixels
LPDDR
180 ppi
1500 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
220 ppi
2390 mAh
1200 x 1600 pixels
LPDDR2
150 ppi
1270 mAh
320 x 480 pixels
LPDDR
180 ppi
1500 mAh
600 x 800 pixels
1x 0.8 GHz ARM Cortex-A8
167 ppi
1000 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
218 ppi
2330 mAh
2160 x 3840 pixels
LPDDR4
801 ppi
3430 mAh

Đánh giá của người dùng cho Sony Xperia Z Ultra C6802


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn