Sony Xperia XZ Dual

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 6.0.1 Marshmallow
Màn hình
Màn hình
132.08 mm، 5.2 in
CPU
CPU
2x 2.15 GHz Kryo، 2x 1.6 GHz Kryo
RAM
RAM
LPDDR4
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
5520 x 4140 pixels، 22.85 MP
Pin
Pin
2900 mAh

Sony Xperia XZ Dual Giá


Sony Xperia XZ Dual Thông số chính


Thương hiệu
Sony
Mẫu
Sony Xperia XZ Dual
Phiên bản
Sony Xperia XZ Dual
Bí danh
FZ8332
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 6.0.1 Marshmallow
CPU
2x 2.15 GHz Kryo، 2x 1.6 GHz Kryo
GPU
Qualcomm Adreno 530
RAM
LPDDR4
Máy ảnh chính
5520 x 4140 pixels، 22.85 MP
Màn hình
132.08 mm، 5.2 in
Mật độ điểm ảnh
424 ppi
Độ phân giải
1080 x 1920 pixels
Lưu trữ
64 GB
Pin
2900 mAh
Trọng lượng
161 g، 5.68 oz

Sony Xperia XZ Dual Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sony
Môhình
Sony Xperia XZ Dual
Phiên bản
Sony Xperia XZ Dual
Danhmục
Smartphones
Bí danh
FZ8332

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 146 mm
  • 5.748 in
Chiều rộng
  • 72 mm
  • 2.835 in
Trọng lượng
  • 161 g
  • 5.68 oz
độ dày
  • 8.1 mm
  • 0.319 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu xanh lam
  • Brown

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 5520 x 4140 pixels
  • 22.85 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 1.118 µm
  • 0.001118 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2
đặc điểm
  • Triple Image Sensing
  • RGBC-IR sensor
  • Wide angel G-lens
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Mô-đun
Sony IMX300 Exmor RS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.127 µm
  • 0.001127 mm
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Mô-đun
Sony Exmor RS

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 132.08 mm
  • 5.2 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 1920 pixels
Mật độ điểm ảnh
424 ppi
Chiều rộng
  • 64.75 mm
  • 2.55 in
Chiều cao
  • 115.12 mm
  • 4.53 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
71.14 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 6.0.1 Marshmallow

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 2.15 GHz Kryo
  • 2x 1.6 GHz Kryo
Tốc độ xung nhịp cpu
2150 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 530
Tốc độ đồng hồ gpu
624 MHz

RAM

Loại
LPDDR4
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
64 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 700 MHz Class 13
  • LTE 700 MHz Class 17
  • LTE 800 MHz
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1700/2100 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 1900 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • LTE 700 MHz (B12)
  • LTE 700 MHz (B28)
  • LTE 800 MHz (B19)
  • LTE 850 MHz (B26)
  • LTE 700 MHz (B29)
  • LTE 1500 MHz (B32)
  • UMTS 800 MHz
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1700/2100 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • UMTS 800 MHz (B21)
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE Cat 9 (51.0 Mbit/s , 452.2 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
2900 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou

CảM BIếN

Cảm biến
  • Step detector
  • Bước đếm
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Fingerprint
  • Fingerprint sensor model - Fingerprint Cards FPC1145

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.64 W/kg
đầu (eu)
0.85 W/kg
Thân máy (usa)
0.38 W/kg
Thân máy (eu)
1.17 W/kg

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
540 x 960 pixels
LPDDR2
220 ppi
2390 mAh
320 x 480 pixels
LPDDR
180 ppi
1500 mAh
320 x 480 pixels
LPDDR
180 ppi
1500 mAh
600 x 800 pixels
1x 0.8 GHz ARM Cortex-A8
167 ppi
1000 mAh
1200 x 1600 pixels
LPDDR2
150 ppi
1270 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
218 ppi
2330 mAh
2160 x 3840 pixels
LPDDR4
801 ppi
3430 mAh

Đánh giá của người dùng cho Sony Xperia XZ Dual


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn