Sony Xperia 1 Professional Edition

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
Màn hình
Màn hình
165.1 mm، 6.5 in
CPU
CPU
1x 2.84 GHz ARM Cortex-A77، 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A77، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 485)
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4032 x 3024 pixels، 12.19 MP
Pin
Pin
3330 mAh

Sony Xperia 1 Professional Edition Giá


Sony Xperia 1 Professional Edition Thông số chính


Thương hiệu
Sony
Mẫu
Sony Xperia 1 Professional Edition
Phiên bản
Sony Xperia 1 Professional Edition
Bí danh
J9150
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
CPU
1x 2.84 GHz ARM Cortex-A77، 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A77، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 485)
GPU
Qualcomm Adreno 640
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
4032 x 3024 pixels، 12.19 MP
Màn hình
165.1 mm، 6.5 in
Mật độ điểm ảnh
643 ppi
Độ phân giải
1644 x 3840 pixels
Lưu trữ
128 GB
Pin
3330 mAh
Trọng lượng
178 g، 6.28 oz

Sony Xperia 1 Professional Edition Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sony
Môhình
Sony Xperia 1 Professional Edition
Phiên bản
Sony Xperia 1 Professional Edition
Danhmục
Smartphones
Bí danh
J9150

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 167 mm
  • 6.575 in
Chiều rộng
  • 72 mm
  • 2.835 in
Trọng lượng
  • 178 g
  • 6.28 oz
độ dày
  • 8.2 mm
  • 0.323 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4032 x 3024 pixels
  • 12.19 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 1.4 µm
  • 0.001400 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.6
đặc điểm
  • 1080p @ 960 fps
  • 720p @ 960 fps
  • Secondary rear camera - 12 MP (telephoto)
  • Sensor size - 1/3.4" (#2)
  • Pixel size - 1.0 μm (#2)
  • Aperture size- f/2.4 (#2)
  • OIS
  • EIS video stabilization (#2)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 52 mm (#2)
  • Angle of view - 45° (#2)
  • Third rear camera - 12 MP (ultra-wide angle)
  • Sensor size - 1/3.4" (#3)
  • Pixel size - 1.0 μm (#2)
  • Aperture size- f/2.4 (#3)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 16 mm (#3)
  • Angle of view - 135° (#3)
  • Imaging Edge for mobile
  • Transfer & Tagging add-on
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
định dạng cảm biến
1/2.6"
Mô-đun
Sony Exmor RS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.12 µm
  • 0.001120 mm
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
định dạng cảm biến
1/4"

Màn hình

Loại
P-OLED
đường chéo
  • 165.1 mm
  • 6.5 in
độ phân giải (h x w)
1644 x 3840 pixels
Mật độ điểm ảnh
643 ppi
Chiều rộng
  • 64.98 mm
  • 2.56 in
Chiều cao
  • 151.78 mm
  • 5.98 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
82.29 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 9.0 Pie

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 2.84 GHz ARM Cortex-A77
  • 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A77
  • 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 485)
Tốc độ xung nhịp cpu
2840 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 640
Tốc độ đồng hồ gpu
585 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
128 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • LTE 700 MHz Class 13
  • LTE 700 MHz Class 17
  • LTE 800 MHz
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1700/2100 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 1900 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE 700 MHz (B12)
  • LTE 700 MHz (B28)
  • LTE 700 MHz (B29)
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1700/2100 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE Cat 20

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
3.1
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Ethernet via USB Type-C
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
3330 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • Bước đếm
  • Step detector
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Barometer
  • Fingerprint
  • Hall

SAR

đầu (eu)
1.12 W/kg
Thân máy (eu)
0.95 W/kg

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
540 x 960 pixels
LPDDR2
220 ppi
2390 mAh
320 x 480 pixels
LPDDR
180 ppi
1500 mAh
600 x 800 pixels
1x 0.8 GHz ARM Cortex-A8
167 ppi
1000 mAh
320 x 480 pixels
LPDDR
180 ppi
1500 mAh
1200 x 1600 pixels
LPDDR2
150 ppi
1270 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
218 ppi
2330 mAh
2160 x 3840 pixels
LPDDR4
801 ppi
3430 mAh

Đánh giá của người dùng cho Sony Xperia 1 Professional Edition


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn