Sony Xperia PRO-I

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 11
Màn hình
Màn hình
165.1 mm، 6.5 in
CPU
CPU
1x 2.84 GHz ARM Cortex-X1، 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A78، 4x 1.8GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 680)
RAM
RAM
LPDDR5
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4032 x 3024 pixels، 12.19 MP
Pin
Pin
4500 mAh

Sony Xperia PRO-I Giá


Sony Xperia PRO-I Thông số chính


Thương hiệu
Sony
Mẫu
Sony Xperia PRO-I
Phiên bản
Sony Xperia PRO-I
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 11
CPU
1x 2.84 GHz ARM Cortex-X1، 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A78، 4x 1.8GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 680)
GPU
Qualcomm Adreno 660
RAM
LPDDR5
Máy ảnh chính
4032 x 3024 pixels، 12.19 MP
Màn hình
165.1 mm، 6.5 in
Mật độ điểm ảnh
643 ppi
Độ phân giải
1644 x 3840 pixels
Lưu trữ
512 GB
Pin
4500 mAh
Trọng lượng
211 g، 7.44 oz

Sony Xperia PRO-I Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sony
Môhình
Sony Xperia PRO-I
Phiên bản
Sony Xperia PRO-I
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 166 mm
  • 6.535 in
Chiều rộng
  • 72 mm
  • 2.835 in
Trọng lượng
  • 211 g
  • 7.44 oz
độ dày
  • 8.9 mm
  • 0.35 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4032 x 3024 pixels
  • 12.19 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 2.9 µm
  • 0.002900 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2 - 4
đặc điểm
  • ZEISS Tessar lens
  • ZEISS T* Coating
  • Dual Pixel PDAF
  • 1080p @ 960 fps
  • 720p @ 960 fps
  • Secondary rear camera - 12 MP (telephoto)
  • Sensor size - 1/2.9" (#2)
  • Aperture size - f/2.4 (#2)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 50 mm (#2)
  • Angle of view - 48° (#2)
  • Dual Pixel PDAF (#2)
  • 2x optical zoom (#2)
  • Third rear camera - 12 MP (ultra-wide angle)
  • Sensor model - Sony IMX363 (#3)
  • Sensor size - 1/2.55" (#3)
  • Pixel size - 1.4 μm (#2)
  • Aperture size- f/2.2 (#3)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 16 mm (#3)
  • Angle of view - 124° (#3)
  • Dual Pixel PDAF (#3)
  • 3D iToF
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
định dạng cảm biến
1
Mô-đun
Exmor RS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.12 µm
  • 0.001120 mm
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
định dạng cảm biến
1/4"
Mô-đun
Samsung S5K4H7

Màn hình

Loại
OLED
đường chéo
  • 165.1 mm
  • 6.5 in
độ phân giải (h x w)
1644 x 3840 pixels
Mật độ điểm ảnh
643 ppi
Chiều rộng
  • 64.98 mm
  • 2.56 in
Chiều cao
  • 151.78 mm
  • 5.98 in
độ sâu màu sắc
30 bit
Số lượng màu sắc
1073741824 màu sắc
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
82.78 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 11

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 2.84 GHz ARM Cortex-X1
  • 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A78
  • 4x 1.8GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 680)
Tốc độ xung nhịp cpu
2840 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 660
Tốc độ đồng hồ gpu
840 MHz

RAM

Loại
LPDDR5
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
512 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B13)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 700 MHz (B29)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B66)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B25)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • UMTS 800 MHz (B6)
  • UMTS 800 MHz (B19)
  • UMTS 850 MHz (B5)
  • UMTS 900 MHz (B8)
  • UMTS 1700 MHz (B4)
  • UMTS 1900 MHz (B2)
  • UMTS 2100 MHz (B1)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • 5G-FDD 700 MHz (n28)
  • 5G-FDD 800 MHz (n20)
  • 5G-FDD 850 MHz (n5)
  • 5G-FDD 900 MHz (n8)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2300 MHz (n40)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-FDD 2600 MHz (n7)
  • 5G-TDD 2600 MHz (n38)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE
  • 5G NSA
  • 5G SA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
3.2
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo
  • QZSS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Bước đếm
  • Step detector
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Dynamic Vibration System
  • Gyroscope
  • Barometer
  • Fingerprint
  • Hall

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
540 x 960 pixels
LPDDR2
220 ppi
2390 mAh
320 x 480 pixels
LPDDR
180 ppi
1500 mAh
320 x 480 pixels
LPDDR
180 ppi
1500 mAh
600 x 800 pixels
1x 0.8 GHz ARM Cortex-A8
167 ppi
1000 mAh
1200 x 1600 pixels
LPDDR2
150 ppi
1270 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
218 ppi
2330 mAh
2160 x 3840 pixels
LPDDR4
801 ppi
3430 mAh

Đánh giá của người dùng cho Sony Xperia PRO-I


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn