Sharp Aquos Sense8

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 13
Màn hình
Màn hình
154.94 mm، 6.1 in
CPU
CPU
4x 2.2 GHz ARM Cortex-A78، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR5
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8190 x 6120 pixels، 50.12 MP
Pin
Pin
5000 mAh

Sharp Aquos Sense8 Giá


Sharp Aquos Sense8 Thông số chính


Thương hiệu
Sharp
Mẫu
Sharp Aquos Sense8
Phiên bản
Sharp Aquos Sense8
Bí danh
Sense 8، SH-54D، SHG11
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 13
CPU
4x 2.2 GHz ARM Cortex-A78، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55
GPU
Qualcomm Adreno 710
RAM
LPDDR5
Máy ảnh chính
8190 x 6120 pixels، 50.12 MP
Màn hình
154.94 mm، 6.1 in
Mật độ điểm ảnh
436 ppi
Độ phân giải
1080 x 2432 pixels
Lưu trữ
128 GB
Pin
5000 mAh
Trọng lượng
159 g، 5.61 oz

Sharp Aquos Sense8 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sharp
Môhình
Sharp Aquos Sense8
Phiên bản
Sharp Aquos Sense8
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • Sense 8
  • SH-54D
  • SHG11

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 153 mm
  • 6.024 in
Chiều rộng
  • 71 mm
  • 2.795 in
Trọng lượng
  • 159 g
  • 5.61 oz
độ dày
  • 8.4 mm
  • 0.331 in
Màu sắc
  • Cobalt Black
  • Light Copper
  • Pale Green
  • Lavender

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 8190 x 6120 pixels
  • 50.12 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.9
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 8 MP (ultra-wide angle)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 15 mm (#2)
  • Angle of view - 120° (#2)
  • Aperture - f/2.4 (#2)
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
định dạng cảm biến
1/1.55"

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

Màn hình

Loại
IGZO OLED
đường chéo
  • 154.94 mm
  • 6.1 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2432 pixels
Mật độ điểm ảnh
436 ppi
Chiều rộng
  • 62.88 mm
  • 2.48 in
Chiều cao
  • 141.61 mm
  • 5.58 in
độ sâu màu sắc
30 bit
Số lượng màu sắc
1073741824 màu sắc
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
82.24 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 13

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.2 GHz ARM Cortex-A78
  • 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
2200 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 710

RAM

Loại
LPDDR5
Tốc độ xung nhịp
2750 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
128 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • UMTS 850 MHz (B5)
  • UMTS 900 MHz (B8)
  • UMTS 1900 MHz (B2)
  • UMTS 2100 MHz (B1)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • 5G-FDD 700 MHz (n28)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
  • 5G-TDD 4700 MHz (n79)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE
  • 5G NSA
  • 5G SA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.1
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
3.2
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Gen 1
  • DisplayPort Alt Mode
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
5000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • In-display fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
1080 x 2160 pixels
LPDDR4
439 ppi
3100 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR4
441 ppi
2600 mAh
Sharp Aquos SH-02L
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
324 ppi
1680 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3010 mAh
1080 x 2040 pixels
LPDDR4
420 ppi
3020 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
282 ppi
2040 mAh
1080 x 2280 pixels
LPDDR4X
485 ppi
2500 mAh

Đánh giá của người dùng cho Sharp Aquos Sense8


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn