Sharp Aquos Xx3

Phiên bản
Phiên bản
Sharp Aquos Xx3
Màn hình
Màn hình
134.62 mm، 5.3 in
CPU
CPU
2x 2.15 GHz Kryo، 2x 1.6 GHz Kryo
RAM
RAM
LPDDR4
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
5488 x 4112 pixels، 22.57 MP
Pin
Pin
3000 mAh

Sharp Aquos Xx3 Giá


Sharp Aquos Xx3 Thông số chính


Thương hiệu
Sharp
Mẫu
Sharp Aquos Xx3
Phiên bản
Sharp Aquos Xx3
Bí danh
Zeta SH-04H، 506SH، Serie SHV34، Aquos P1
Danh mục
Smartphones
CPU
2x 2.15 GHz Kryo، 2x 1.6 GHz Kryo
GPU
Qualcomm Adreno 530
RAM
LPDDR4
Máy ảnh chính
5488 x 4112 pixels، 22.57 MP
Màn hình
134.62 mm، 5.3 in
Mật độ điểm ảnh
416 ppi
Độ phân giải
1080 x 1920 pixels
Lưu trữ
32 GB
Pin
3000 mAh
Trọng lượng
155 g، 5.47 oz

Sharp Aquos Xx3 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sharp
Môhình
Sharp Aquos Xx3
Phiên bản
Sharp Aquos Xx3
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • Zeta SH-04H
  • 506SH
  • Serie SHV34
  • Aquos P1

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 149 mm
  • 5.866 in
Chiều rộng
  • 73 mm
  • 2.874 in
Trọng lượng
  • 155 g
  • 5.47 oz
độ dày
  • 7.6 mm
  • 0.299 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu trắng
  • Xanh

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 5488 x 4112 pixels
  • 22.57 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.9
đặc điểm
  • Ricoh certified
  • 720p @ 120 fps
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
IGZO
đường chéo
  • 134.62 mm
  • 5.3 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 1920 pixels
Mật độ điểm ảnh
416 ppi
Chiều rộng
  • 66 mm
  • 2.6 in
Chiều cao
  • 117.33 mm
  • 4.62 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
71.42 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 2.15 GHz Kryo
  • 2x 1.6 GHz Kryo
Tốc độ xung nhịp cpu
2150 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 530
Tốc độ đồng hồ gpu
624 MHz

RAM

Loại
LPDDR4
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1700/2100 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2500 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 9 (51.0 Mbit/s , 452.2 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • MU-MiMO

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
3000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Fingerprint sensor model - Fingerprint Cards FPC1145
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Fingerprint

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.5 W/kg
đầu (eu)
1.556 W/kg
Thân máy (usa)
0.54 W/kg
Thân máy (eu)
0.294 W/kg

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
1080 x 1920 pixels
LPDDR4
441 ppi
2600 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR4
439 ppi
3100 mAh
Sharp Aquos SH-02L
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
324 ppi
1680 mAh
1080 x 2040 pixels
LPDDR4
420 ppi
3020 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3010 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
282 ppi
2040 mAh
1080 x 2280 pixels
LPDDR4X
485 ppi
2500 mAh

Đánh giá của người dùng cho Sharp Aquos Xx3


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn