Sharp Aquos Mini

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 6.0 Marshmallow
Màn hình
Màn hình
119.38 mm، 4.7 in
CPU
CPU
2x 1.8 GHz ARM Cortex-A57، 4x 1.44 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Pin
Pin
2810 mAh

Sharp Aquos Mini Giá


Sharp Aquos Mini Thông số chính


Thương hiệu
Sharp
Mẫu
Sharp Aquos Mini
Phiên bản
Sharp Aquos Mini SH-M03
Bí danh
SH-M03
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 6.0 Marshmallow
CPU
2x 1.8 GHz ARM Cortex-A57، 4x 1.44 GHz ARM Cortex-A53
GPU
Qualcomm Adreno 418
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
119.38 mm، 4.7 in
Mật độ điểm ảnh
469 ppi
Độ phân giải
1080 x 1920 pixels
Lưu trữ
16 GB
Pin
2810 mAh
Trọng lượng
120 g، 4.23 oz

Sharp Aquos Mini Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sharp
Môhình
Sharp Aquos Mini SH-M03
Phiên bản
Sharp Aquos Mini SH-M03
Danhmục
Smartphones
Bí danh
SH-M03

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 126 mm
  • 4.961 in
Chiều rộng
  • 66 mm
  • 2.598 in
Trọng lượng
  • 120 g
  • 4.23 oz
độ dày
  • 8.9 mm
  • 0.35 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu đỏ

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.9
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

Màn hình

Loại
IGZO
đường chéo
  • 119.38 mm
  • 4.7 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 1920 pixels
Mật độ điểm ảnh
469 ppi
Chiều rộng
  • 58.53 mm
  • 2.3 in
Chiều cao
  • 104.05 mm
  • 4.1 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
73.47 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 6.0 Marshmallow

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 1.8 GHz ARM Cortex-A57
  • 4x 1.44 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1800 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 418
Tốc độ đồng hồ gpu
600 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 800 MHz (B19)
  • UMTS 800 MHz
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • UMTS 850 MHz (B6)
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 6 (51.0 Mbit/s , 301.5 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
2810 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.73 W/kg
đầu (eu)
0.664 W/kg
Thân máy (usa)
1.14 W/kg
Thân máy (eu)
1.66 W/kg
1080 x 1920 pixels
LPDDR4
441 ppi
2600 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR4
439 ppi
3100 mAh
Sharp Aquos SH-02L
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
324 ppi
1680 mAh
1080 x 2040 pixels
LPDDR4
420 ppi
3020 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3010 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
282 ppi
2040 mAh
1080 x 2280 pixels
LPDDR4X
485 ppi
2500 mAh

Đánh giá của người dùng cho Sharp Aquos Mini


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn