Sharp Aquos R Compact

Phiên bản
Phiên bản
Sharp Aquos R Compact
Màn hình
Màn hình
124.46 mm، 4.9 in
CPU
CPU
4x 2.2 GHz ARM Cortex-A73، 4x 1.84 GHz ARM Cortex-A53 (Kryo 260)
RAM
RAM
LPDDR4
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4672 x 3512 pixels، 16.41 MP
Pin
Pin
2500 mAh

Sharp Aquos R Compact Giá


Sharp Aquos R Compact Thông số chính


Thương hiệu
Sharp
Mẫu
Sharp Aquos R Compact
Phiên bản
Sharp Aquos R Compact
Bí danh
SH-M06
Danh mục
Smartphones
CPU
4x 2.2 GHz ARM Cortex-A73، 4x 1.84 GHz ARM Cortex-A53 (Kryo 260)
GPU
Qualcomm Adreno 512
RAM
LPDDR4
Máy ảnh chính
4672 x 3512 pixels، 16.41 MP
Màn hình
124.46 mm، 4.9 in
Mật độ điểm ảnh
470 ppi
Độ phân giải
1080 x 2032 pixels
Lưu trữ
32 GB
Pin
2500 mAh
Trọng lượng
140 g، 4.94 oz

Sharp Aquos R Compact Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sharp
Môhình
Sharp Aquos R Compact
Phiên bản
Sharp Aquos R Compact
Danhmục
Smartphones
Bí danh
SH-M06

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 132 mm
  • 5.197 in
Chiều rộng
  • 66 mm
  • 2.598 in
Trọng lượng
  • 140 g
  • 4.94 oz
độ dày
  • 9.6 mm
  • 0.378 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu trắng
  • Màu vàng
  • Purple

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4672 x 3512 pixels
  • 16.41 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2.2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3200 x 2400 pixels
  • 7.68 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2.2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
IGZO
đường chéo
  • 124.46 mm
  • 4.9 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2032 pixels
Mật độ điểm ảnh
470 ppi
Chiều rộng
  • 58.41 mm
  • 2.3 in
Chiều cao
  • 109.9 mm
  • 4.33 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
73.92 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.2 GHz ARM Cortex-A73
  • 4x 1.84 GHz ARM Cortex-A53 (Kryo 260)
Tốc độ xung nhịp cpu
2200 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 512
Tốc độ đồng hồ gpu
647 MHz

RAM

Loại
LPDDR4
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 1500 MHz (B11)
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
2500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.25 W/kg
đầu (eu)
0.766 W/kg
Thân máy (usa)
0.47 W/kg
Thân máy (eu)
0.513 W/kg
1080 x 2160 pixels
LPDDR4
439 ppi
3100 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR4
441 ppi
2600 mAh
Sharp Aquos SH-02L
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
324 ppi
1680 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3010 mAh
1080 x 2040 pixels
LPDDR4
420 ppi
3020 mAh
1080 x 2280 pixels
LPDDR4X
485 ppi
2500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
282 ppi
2040 mAh

Đánh giá của người dùng cho Sharp Aquos R Compact


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn