Sharp Aquos Zero

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
Màn hình
Màn hình
157.48 mm، 6.2 in
CPU
CPU
4x 2.8 GHz ARM Cortex-A75، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 385)
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
5488 x 4112 pixels، 22.57 MP
Pin
Pin
3130 mAh

Sharp Aquos Zero Giá


Sharp Aquos Zero Thông số chính


Thương hiệu
Sharp
Mẫu
Sharp Aquos Zero
Phiên bản
Sharp Aquos Zero
Bí danh
SH-M10، SH-Z10
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
CPU
4x 2.8 GHz ARM Cortex-A75، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 385)
GPU
Qualcomm Adreno 630
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
5488 x 4112 pixels، 22.57 MP
Màn hình
157.48 mm، 6.2 in
Mật độ điểm ảnh
536 ppi
Độ phân giải
1440 x 2992 pixels
Lưu trữ
128 GB
Pin
3130 mAh
Trọng lượng
146 g، 5.15 oz

Sharp Aquos Zero Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sharp
Môhình
Sharp Aquos Zero
Phiên bản
Sharp Aquos Zero
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • SH-M10
  • SH-Z10

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 154 mm
  • 6.063 in
Chiều rộng
  • 73 mm
  • 2.874 in
Trọng lượng
  • 146 g
  • 5.15 oz
độ dày
  • 8.8 mm
  • 0.346 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 5488 x 4112 pixels
  • 22.57 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.9
đặc điểm
1080p @ 60 fps
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2.2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
OLED
đường chéo
  • 157.48 mm
  • 6.2 in
độ phân giải (h x w)
1440 x 2992 pixels
Mật độ điểm ảnh
536 ppi
Chiều rộng
  • 68.29 mm
  • 2.69 in
Chiều cao
  • 141.9 mm
  • 5.59 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
86.48 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 9.0 Pie

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.8 GHz ARM Cortex-A75
  • 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 385)
Tốc độ xung nhịp cpu
2800 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 630
Tốc độ đồng hồ gpu
710 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
128 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 700 MHz Class 17
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1700/2100 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 1900 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE 700 MHz (B12)
  • LTE 800 MHz (B19)
  • LTE 800 MHz (B26)
  • LTE 700 MHz (B28)
  • UMTS 800 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1700/2100 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 18 (221.0 Mbit/s , 1.2 Gbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
3.1
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
3130 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.48 W/kg
đầu (eu)
0.25 W/kg
Thân máy (usa)
0.52 W/kg

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Sharp Aquos SH-02L
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
324 ppi
1680 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR4
439 ppi
3100 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR4
441 ppi
2600 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
282 ppi
2040 mAh
1080 x 2280 pixels
LPDDR4X
485 ppi
2500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3010 mAh
1080 x 2040 pixels
LPDDR4
420 ppi
3020 mAh

Đánh giá của người dùng cho Sharp Aquos Zero


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn