Sharp Aquos Sense3 Plus

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
Màn hình
Màn hình
152.4 mm، 6 in
CPU
CPU
4x 1.8 GHz ARM Cortex-A73، 4x 1.6 GHz ARM Cortex-A53 (Kryo 260)
RAM
RAM
LPDDR4
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB، 128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4032 x 3024 pixels، 12.19 MP
Pin
Pin
4000 mAh

Sharp Aquos Sense3 Plus Giá


Sharp Aquos Sense3 Plus Thông số chính


Thương hiệu
Sharp
Mẫu
Sharp Aquos Sense3 Plus
Phiên bản
Sharp Aquos Sense3 Plus
Bí danh
Sense 3 Plus، SH-M11
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
CPU
4x 1.8 GHz ARM Cortex-A73، 4x 1.6 GHz ARM Cortex-A53 (Kryo 260)
GPU
Qualcomm Adreno 509
RAM
LPDDR4
Máy ảnh chính
4032 x 3024 pixels، 12.19 MP
Màn hình
152.4 mm، 6 in
Mật độ điểm ảnh
411 ppi
Độ phân giải
1080 x 2220 pixels
Lưu trữ
64 GB، 128 GB
Pin
4000 mAh
Trọng lượng
175 g، 6.17 oz

Sharp Aquos Sense3 Plus Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sharp
Môhình
Sharp Aquos Sense3 Plus
Phiên bản
Sharp Aquos Sense3 Plus
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • Sense 3 Plus
  • SH-M11

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 160 mm
  • 6.299 in
Chiều rộng
  • 75 mm
  • 2.953 in
Trọng lượng
  • 175 g
  • 6.17 oz
độ dày
  • 8.7 mm
  • 0.343 in
Màu sắc
  • Moon Blue
  • Đen
  • Màu trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4032 x 3024 pixels
  • 12.19 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.8
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 13 MP (ultra-wide angle)
  • Sensor type - CMOS BSI (#2)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 16 mm (#2)
  • Angle of view - 123° (#2)
  • Aperture - f/2.4 (#2)
  • EIS for photos
  • AI Live Image
  • ProPix2 blur correction
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2.2
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

Màn hình

Loại
IGZO
đường chéo
  • 152.4 mm
  • 6 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2220 pixels
Mật độ điểm ảnh
411 ppi
Chiều rộng
  • 66.67 mm
  • 2.62 in
Chiều cao
  • 137.04 mm
  • 5.4 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
76.38 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 9.0 Pie

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A73
  • 4x 1.6 GHz ARM Cortex-A53 (Kryo 260)
Tốc độ xung nhịp cpu
1800 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 509
Tốc độ đồng hồ gpu
430 MHz

RAM

Loại
LPDDR4
Tốc độ xung nhịp
1333 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 64 GB
  • 128 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • UMTS 800 MHz (B6)
  • UMTS 900 MHz (B8)
  • UMTS 1700 MHz (B4)
  • UMTS 1900 MHz (B2)
  • UMTS 2100 MHz (B1)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
1080 x 1920 pixels
LPDDR4
441 ppi
2600 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR4
439 ppi
3100 mAh
Sharp Aquos SH-02L
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
324 ppi
1680 mAh
1080 x 2040 pixels
LPDDR4
420 ppi
3020 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3010 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
282 ppi
2040 mAh
1080 x 2280 pixels
LPDDR4X
485 ppi
2500 mAh

Đánh giá của người dùng cho Sharp Aquos Sense3 Plus


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn