Sharp Aquos Wish3

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 13
Màn hình
Màn hình
144.78 mm، 5.7 in
CPU
CPU
2x 2.2 GHz ARM Cortex-A76، 6x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Pin
Pin
3730 mAh

Sharp Aquos Wish3 Giá


Sharp Aquos Wish3 Thông số chính


Thương hiệu
Sharp
Mẫu
Sharp Aquos Wish3
Phiên bản
Sharp Aquos Wish3
Bí danh
SH-53D
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 13
CPU
2x 2.2 GHz ARM Cortex-A76، 6x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
GPU
ARM Mali-G57 MC2
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
144.78 mm، 5.7 in
Mật độ điểm ảnh
295 ppi
Độ phân giải
720 x 1520 pixels
Lưu trữ
64 GB
Pin
3730 mAh
Trọng lượng
162 g، 5.71 oz

Sharp Aquos Wish3 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sharp
Môhình
Sharp Aquos Wish3
Phiên bản
Sharp Aquos Wish3
Danhmục
Smartphones
Bí danh
SH-53D

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 147 mm
  • 5.787 in
Chiều rộng
  • 71 mm
  • 2.795 in
Trọng lượng
  • 162 g
  • 5.71 oz
độ dày
  • 8.9 mm
  • 0.35 in
Màu sắc
  • Pink
  • Màu trắng
  • Đen
  • Xanh

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1944 pixels
  • 4.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 144.78 mm
  • 5.7 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1520 pixels
Mật độ điểm ảnh
295 ppi
Chiều rộng
  • 61.98 mm
  • 2.44 in
Chiều cao
  • 130.84 mm
  • 5.15 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
77.95 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 13

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 2.2 GHz ARM Cortex-A76
  • 6x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
2200 MHz
Gpu
ARM Mali-G57 MC2
Tốc độ đồng hồ gpu
955 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
64 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • UMTS 800 MHz (B6)
  • UMTS 900 MHz (B8)
  • UMTS 1700 MHz (B4)
  • UMTS 1900 MHz (B2)
  • UMTS 2100 MHz (B1)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
  • 5G-TDD 4700 MHz (n79)
  • 5G mmWave 28 GHz (n257)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE
  • 5G NSA
  • 5G SA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.3
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
3730 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Sharp Aquos SH-02L
540 x 960 pixels
LPDDR2/LPDDR3
324 ppi
1680 mAh
1080 x 2160 pixels
LPDDR4
439 ppi
3100 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR4
441 ppi
2600 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
282 ppi
2040 mAh
1080 x 2280 pixels
LPDDR4X
485 ppi
2500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
3010 mAh
1080 x 2040 pixels
LPDDR4
420 ppi
3020 mAh

Đánh giá của người dùng cho Sharp Aquos Wish3


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn