Realme U1

Phiên bản
Phiên bản
Realme U1
Màn hình
Màn hình
160.02 mm، 6.3 in
CPU
CPU
4x 2.1 GHz ARM Cortex-A73، 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB، 64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Pin
Pin
3500 mAh

Realme U1 Giá


Realme U1 Thông số chính


Thương hiệu
Realme
Mẫu
Realme U1
Phiên bản
Realme U1
Bí danh
RMX1833
Danh mục
Smartphones
CPU
4x 2.1 GHz ARM Cortex-A73، 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-G72 MP3
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
160.02 mm، 6.3 in
Mật độ điểm ảnh
409 ppi
Độ phân giải
1080 x 2340 pixels
Lưu trữ
32 GB، 64 GB
Pin
3500 mAh
Trọng lượng
168 g، 5.93 oz

Realme U1 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Realme
Môhình
Realme U1
Phiên bản
Realme U1
Danhmục
Smartphones
Bí danh
RMX1833

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 157 mm
  • 6.181 in
Chiều rộng
  • 74 mm
  • 2.913 in
Trọng lượng
  • 168 g
  • 5.93 oz
độ dày
  • 8 mm
  • 0.315 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu xanh lam
  • Vàng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2.2
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 2 MP
  • Aperture size - f/2.4 (#2)
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 5760 x 4312 pixels
  • 24.84 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 0.9 µm
  • 0.000900 mm
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
định dạng cảm biến
1/2.8"
Mô-đun
Sony IMX576 Exmor RS

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 160.02 mm
  • 6.3 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2340 pixels
Mật độ điểm ảnh
409 ppi
Chiều rộng
  • 67.06 mm
  • 2.64 in
Chiều cao
  • 145.29 mm
  • 5.72 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
84.13 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.1 GHz ARM Cortex-A73
  • 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
2100 MHz
Gpu
ARM Mali-G72 MP3
Tốc độ đồng hồ gpu
900 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1800 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 32 GB
  • 64 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 13 (150.7 Mbit/s , 391.6 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
3500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Fingerprint

SAR

đầu (hoa kỳ)
1.187 W/kg
Thân máy (usa)
0.529 W/kg
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
409 ppi
4500 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
405 ppi
4300 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
395 ppi
3765 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
405 ppi
5000 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
403 ppi
4000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
411 ppi
4300 mAh

Đánh giá của người dùng cho Realme U1


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn