Ramos M7

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Living 2.0 (Android 5.1 Lollipop)
Màn hình
Màn hình
127 mm، 5 in
CPU
CPU
8x 1.3 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Pin
Pin
5000 mAh

Ramos M7 Giá


Ramos M7 Thông số chính


Thương hiệu
Ramos
Mẫu
Ramos M7
Phiên bản
Ramos M7
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Living 2.0 (Android 5.1 Lollipop)
CPU
8x 1.3 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-T720 MP3
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
127 mm، 5 in
Mật độ điểm ảnh
294 ppi
Độ phân giải
720 x 1280 pixels
Lưu trữ
16 GB
Pin
5000 mAh
Trọng lượng
162 g، 5.71 oz

Ramos M7 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Ramos
Môhình
Ramos M7
Phiên bản
Ramos M7
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 142 mm
  • 5.591 in
Chiều rộng
  • 70 mm
  • 2.756 in
Trọng lượng
  • 162 g
  • 5.71 oz
độ dày
  • 9.6 mm
  • 0.378 in
Màu sắc
  • Gray
  • Vàng
  • Brown

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.157 µm
  • 0.001157 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2.2
Cảm biến
PureCel
Mô-đun
OmniVision OV13850

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1920 pixels
  • 4.92 MP
Kích thước pixel
  • 1.151 µm
  • 0.001151 mm
độ mở (w)
f/2.4
Cảm biến
PureCel
Mô-đun
OmniVision OV5670

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 127 mm
  • 5 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1280 pixels
Mật độ điểm ảnh
294 ppi
Chiều rộng
  • 62.26 mm
  • 2.45 in
Chiều cao
  • 110.69 mm
  • 4.36 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
69.56 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Living 2.0 (Android 5.1 Lollipop)

Bộ Xử Lý

Cpu
8x 1.3 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-T720 MP3
Tốc độ đồng hồ gpu
450 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
666 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • W-CDMA 900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
  • TD-SCDMA 1880-1920 MHz
  • TD-SCDMA 2010-2025 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
5000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
424 ppi
2300 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
342 ppi
6010 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3050 mAh
Q7
720x1280
1 GB
210 PPI
16 GB
Mos1
1080x1920
4 GB
342 PPI
6010 mAh
Mos1
1080x1920
2 GB
401 PPI
3050 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2800 mAh

Đánh giá của người dùng cho Ramos M7


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn