Realme Q

Hệ điều hành
Hệ điều hành
ColorOS 6 (Android 9.0 Pie)
Màn hình
Màn hình
160.02 mm، 6.3 in
CPU
CPU
2x 2.3 GHz ARM Cortex-A75، 6x 1.7 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 360)
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB، 128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8000 x 6000 pixels، 48 MP
Pin
Pin
4035 mAh

Realme Q Giá


Realme Q Thông số chính


Thương hiệu
Realme
Mẫu
Realme Q
Phiên bản
Realme Q
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
ColorOS 6 (Android 9.0 Pie)
CPU
2x 2.3 GHz ARM Cortex-A75، 6x 1.7 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 360)
GPU
Qualcomm Adreno 616
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
8000 x 6000 pixels، 48 MP
Màn hình
160.02 mm، 6.3 in
Mật độ điểm ảnh
409 ppi
Độ phân giải
1080 x 2340 pixels
Lưu trữ
64 GB، 128 GB
Pin
4035 mAh
Trọng lượng
184 g، 6.49 oz

Realme Q Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Realme
Môhình
Realme Q
Phiên bản
Realme Q
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 157 mm
  • 6.181 in
Chiều rộng
  • 74.2 mm
  • 2.921 in
Trọng lượng
  • 184 g
  • 6.49 oz
độ dày
  • 8.9 mm
  • 0.35 in
Màu sắc
  • Crystal Green
  • Sparkling Blue

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 8000 x 6000 pixels
  • 48 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.79
đặc điểm
  • Pixel size - 1.6 μm (4-in-1 pixel binning)
  • 1080p @ 120 fps
  • 720p @ 240 fps
  • 720p @ 960 fps
  • Secondary rear camera - 8MP Hynix HI846 (ultra-wide)
  • Sensor size - 1/4" (#2)
  • Pixel size - 1.12 μm (#2)
  • Angle of view - 119° (#2)
  • Focal length - 1.66 mm (#2)
  • Aperture - f/2.25 (#2)
  • 5-element lens (#2)
  • Third rear camera - 2 MP OmniVision OV02A1B (mono)
  • Sensor size - 1/5" (#3)
  • Pixel size - 1.75 μm (#3)
  • Angle of view - 88.8° (#3)
  • Focal length - 1.77 mm (#3)
  • 3-element lens (#3)
  • Six portrait styles (#3)
  • Fourth rear camera - 2 MP GalaxyCore GC2375 (macro)
  • Sensor size - 1/5" (#4)
  • Pixel size - 1.75 μm (#4)
  • Angle of view - 88.8° (#4)
  • Focal length - 1.77 mm (#4)
  • 3-element lens (#4)
  • 4cm shooting distance (#4)
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
định dạng cảm biến
1/2"
Mô-đun
Sony IMX586 Exmor RS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.12 µm
  • 0.001120 mm
độ mở (w)
f/2
đặc điểm
HDR
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
định dạng cảm biến
1/3"
Mô-đun
Sony IMX471

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 160.02 mm
  • 6.3 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2340 pixels
Mật độ điểm ảnh
409 ppi
Chiều rộng
  • 67.06 mm
  • 2.64 in
Chiều cao
  • 145.29 mm
  • 5.72 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
83.9 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
ColorOS 6 (Android 9.0 Pie)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 2.3 GHz ARM Cortex-A75
  • 6x 1.7 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 360)
Tốc độ xung nhịp cpu
2300 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 616
Tốc độ đồng hồ gpu
610 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz

LưU TRữ

Loại
  • miniSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 64 GB
  • 128 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 12 (102.0 Mbit/s , 603.0 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
4035 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Gyroscope
  • Magnetometer
  • Fingerprint
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
409 ppi
4500 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
405 ppi
4300 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
405 ppi
5000 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
395 ppi
3765 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
403 ppi
4000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
411 ppi
4300 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Realme Q


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn